Đăng kí tài khoản

email
blur_on
refresh

Đổi mật khẩu

account_circle
lock_open
lock_outline
lock
blur_on
refresh

Lấy mã quà đóng góp (GP)

account_circle
lock_open
blur_on
refresh

Webshop

shopping_cart
Vào game sử dụng lệnh /wsbuy [SaleID] để mua (VD: /wsbuy 1001)
Sử dụng lệnh /wsview [SaleID] để xem chi tiết sản phẩm nếu là vật phẩm
SaleID Loại Mặt hàng Số lượng Giá N/Y (KNB) Giá K/M (KNB)
11137 ITEM 千年冰晶(不再使用) (999) 1 99,999 59,049
11136 ITEM 困魔冰晶(不再使用) (999) 1 99,999 19,683
11135 ITEM 東夷冰晶(不再使用) (999) 1 9,999 6,561
11134 ITEM 盧龍冰晶(不再使用) (999) 1 9,999 2,187
11133 ITEM 天池冰晶(不再使用) (999) 1 888 729
11132 ITEM 北海冰晶(不再使用) (999) 1 888 243
11131 ITEM 渭河冰晶(不再使用) (999) 1 888 81
11130 ITEM 急凍冰晶(不再使用) (999) 999 9,999 8,991
11129 ITEM 深井冰晶(不再使用) (999) 999 3,999 2,997
11128 ITEM 清水冰晶(不再使用) (999) 999 1,999 999

Tải game

Tải APK cho thiết bị sử dụng hệ điều hành Android

Tải hướng dẫn cài đặt cho thiết bị sử dụng hệ điều hành iOS

# Vật phẩm - Phần thưởng Số lượng
Ngày thứ 1 武將抽獎卷一張 1
Ngày thứ 2 異界護符 3
Ngày thứ 3 初級本命燈 3
Ngày thứ 4 一至五星隨機神裝箱 1
Ngày thứ 5 強化魂卷軸 10
Ngày thứ 6 座騎悟性丹福袋 10
Ngày thứ 7 靈魂幣 1
Ngày thứ 8 卡片抽獎卷一張 1
Ngày thứ 9 吞食拉霸幣 10
Ngày thứ 10 初級本命燈 3
Ngày thứ 11 一至五星隨機神裝箱 2
Ngày thứ 12 強化魂卷軸 20
Ngày thứ 13 座騎升級精華 5
Ngày thứ 14 專武抽獎卷一張 1
Ngày thứ 15 武將抽獎卷一張 3
Ngày thứ 16 異界護符 6
Ngày thứ 17 初級本命燈 6
Ngày thứ 18 一至五星隨機神裝箱 3
Ngày thứ 19 強化魂卷軸 30
Ngày thứ 20 座騎悟性丹福袋 20
Ngày thứ 21 靈魂幣 3
Ngày thứ 22 卡片抽獎卷一張 3
Ngày thứ 23 吞食拉霸幣 20
Ngày thứ 24 初級本命燈 6
Ngày thứ 25 一至五星隨機神裝箱 4
Ngày thứ 26 強化魂卷軸 50
Ngày thứ 27 座騎升級精華 10
Ngày thứ 28 專武抽獎卷一張 3
liên tiếp5 金幣 10
liên tiếp10 金幣 20
liên tiếp15 金幣 40
liên tiếp20 金幣 50
liên tiếp25 金幣 50
repeat
Vào game sử dụng lệnh /giftex [ExID] để đổi
(Ví dụ: /giftex 10001)
# ExID Yêu cầu 1 Yêu cầu 2 Yêu cầu 3 Yêu cầu 4 Yêu cầu 5 Nhận được
1 13149 亂鬥冠軍戒*1 cái - - - - 六星符文隨機袋*10 cái
2 13150 亂鬥冠軍戒*1 cái - - - - 吞食硬幣*10 cái
3 13151 亂鬥冠軍戒*1 cái - - - - 六星神裝箱(攻擊)*2 cái
4 13152 亂鬥冠軍戒*1 cái - - - - 六星神裝箱(智力)*2 cái
5 13153 亂鬥亞軍戒*1 cái - - - - 吞食硬幣*6 cái
6 13154 亂鬥亞軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(智力)*6 cái
7 13155 亂鬥亞軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(攻擊)*6 cái
8 13156 亂鬥亞軍戒*1 cái - - - - 五星符文隨機袋*10 cái
9 13157 亂鬥季軍戒*1 cái - - - - 吞食硬幣*4 cái
10 13158 亂鬥季軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(智力)*2 cái
11 13159 亂鬥季軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(攻擊)*2 cái
12 13160 亂鬥季軍戒*1 cái - - - - 五星符文隨機袋*5 cái
13 13161 HAPPY*1 cái - - - - 三~四星符文隨機袋*10 cái
14 13162 HAPPY*1 cái - - - - 吞食硬幣*2 cái
15 13163 HAPPY*1 cái - - - - 四星神裝箱(智力)*2 cái
16 13164 HAPPY*1 cái - - - - 四星神裝箱(攻擊)*2 cái
17 13165 團P冠軍戒*1 cái - - - - 吞食硬幣*8 cái
18 13166 團P冠軍戒*1 cái - - - - 六星神裝箱(體質)*2 cái
19 13167 團P冠軍戒*1 cái - - - - 六星神裝箱(防禦)*2 cái
20 13168 團P冠軍戒*1 cái - - - - 六星符文隨機袋*10 cái
21 13169 團P亞軍戒*1 cái - - - - 吞食硬幣*6 cái
22 13170 團P亞軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(體質)*6 cái
23 13171 團P亞軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(防禦)*6 cái
24 13172 團P亞軍戒*1 cái - - - - 五星符文隨機袋*10 cái
25 13173 團P季軍戒*1 cái - - - - 五星符文隨機袋*10 cái
26 13174 團P季軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(防禦)*2 cái
27 13175 團P季軍戒*1 cái - - - - 五星神裝箱(體質)*2 cái
28 13176 團P季軍戒*1 cái - - - - 吞食硬幣*4 cái
29 13177 NEW*1 cái - - - - 吞食硬幣*2 cái
30 13178 NEW*1 cái - - - - 四星隨機神裝箱*2 cái
31 13179 靈魂的證明.狂*10 cái - - - - 凡品‧馬鞍福袋*1 cái
32 13180 靈魂的證明.狂*10 cái - - - - 凡品‧馬鞭福袋*1 cái
33 13181 靈魂的證明.狂*30 cái - - - - 神裝箱隨機卷*1 cái
34 13182 靈魂的證明.狂*30 cái - - - - 專武抽獎卷一張*1 cái
35 13183 靈魂的證明.狂*15 cái - - - - 卡片抽獎卷一張*1 cái
36 13184 靈魂的證明.狂*1 cái - - - - 六福紋章*1 cái
37 13185 靈魂的證明.狂*2 cái - - - - 年獸姬卡片*1 cái
38 13186 靈魂的證明.狂*2 cái - - - - 過年喜氣卡片*1 cái
39 13187 靈魂的證明.狂*2 cái - - - - 紅包卡片*1 cái
40 13188 靈魂的證明.狂*1 cái - - - - 吞食幣*10 cái
41 13189 靈魂的證明.狂*10 cái - - - - 海王子造型寶盒*1 cái
42 13190 金幣*1 cái - - - - 7天暢遊卡*1 cái
43 13191 金幣*1 cái - - - - 通天魔豆*1 cái
44 13192 金幣*1 cái - - - - 通天魔豆*10 cái
45 13193 金幣*12 cái - - - - 黃金一萬兩*1 cái
46 13194 金幣*10 cái - - - - 隨機飽食度福袋*1 cái
47 13195 金幣*5 cái - - - - 武將躍升福袋*10 cái
48 13196 金幣*15 cái - - - - 能力躍升福袋*10 cái
49 13197 黃金一萬兩*1 cái - - - - 技能丹*1 cái
50 13198 吞食幣*10 cái - - - - 巴豆妖高年級造型福袋*1 cái
51 13199 吞食幣*100 cái - - - - 巴豆妖高年級造型福袋*10 cái
52 13200 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 劉備巴畫像*1 cái
53 13201 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 劉備巴的覺醒*1 cái
54 13202 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 關羽巴畫像*1 cái
55 13203 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 關羽巴的覺醒*1 cái
56 13204 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 張飛巴的覺醒*1 cái
57 13205 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 張飛巴畫像*1 cái
58 13206 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 雌雄雙巴劍*2 cái
59 13207 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 巴龍偃月刀*2 cái
60 13208 初級本命燈*3 cái - - - - 太上金丹*1 cái
61 13209 初級本命燈*3 cái - - - - 昇華丹*1 cái
62 13210 初級本命燈*3 cái - - - - 技能丹*1 cái
63 13211 初級本命燈*3 cái - - - - 幻能玉液*1 cái
64 13212 初級本命燈*3 cái - - - - 幻能仙丹*1 cái
65 13213 初級本命燈*3 cái - - - - 健體玉液*1 cái
66 13214 初級本命燈*3 cái - - - - 健體仙丹*1 cái
67 13215 吞食拉霸金幣*1 cái - - - - 武將抽獎卷一張*1 cái
68 13216 吞食拉霸金幣*1 cái - - - - 卡片抽獎卷一張*1 cái
69 13217 吞食拉霸金幣*1 cái - - - - 專武抽獎卷一張*1 cái
70 13218 吞食拉霸金幣*1 cái - - - - 造型抽獎卷一張*1 cái
71 13219 金幣*100 cái - - - - 專武抽獎卷一張*10 cái
72 13220 金幣*100 cái - - - - 造型抽獎卷一張*10 cái
73 13221 金幣*50 cái - - - - 卡片抽獎卷一張*10 cái
74 13222 金幣*50 cái - - - - 武將抽獎卷一張*10 cái
75 13223 剩女的證明*3 cái - - - - 超值紅利*11 cái
76 13224 剩女的證明*30 cái - - - - 超值紅利*110 cái
77 13231 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 六星紅色神裝箱自選箱*1 cái
78 13232 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 無雙經驗丹*10 cái
79 13233 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 武將無雙經驗丹*10 cái
80 13234 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 吞食幣*999 cái
81 13235 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 黃金一萬兩*1 cái
82 13236 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 太上金丹*20 cái
83 13237 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 技能丹*20 cái
84 13238 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 新服祝福禮*1 cái
85 13239 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 裝備升階神佑包*1 cái
86 13240 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 裝備升階祝福包*2 cái
87 13241 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 宇宙武將專武選擇卷*1 cái
88 13242 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - SSR金鎖片將星選擇卷*1 cái
89 13243 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - SSR覺醒選擇卷*1 cái
90 13244 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 強大軍閥畫像選擇卷*1 cái
91 13245 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 呂布巴畫像*1 cái
92 13246 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 呂布巴的覺醒*1 cái
93 13247 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 龍息畫月戟*10 cái
94 13248 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 超值紅利*500 cái
95 13249 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 剩女的證明*300 cái
96 13250 剩女的證明*500 cái - - - - 六星符文選擇卷*1 cái
97 13251 剩女的證明*999 cái - - - - 六星暴擊暴傷神裝箱*1 cái
98 13253 金幣*50 cái - - - - 幻能玉液*1 cái
99 13254 金幣*100 cái - - - - 健體玉液*1 cái
100 13255 金幣*30 cái - - - - 幻能仙丹*1 cái
101 13256 金幣*70 cái - - - - 健體仙丹*1 cái
102 13257 金幣*100 cái - - - - 太上金丹*1 cái
103 13258 金幣*50 cái - - - - 技能丹*1 cái
104 13260 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 清水冰晶(不再使用)*999 cái
105 13261 吞食拉霸幣*1 cái - - - - 存滿的30萬經驗瓶*1 cái
106 13279 剩女的證明*120 cái - - - - 珍稀武將積分*1 cái
107 13280 專武碎片*999 cái - - - - 專武一抽(期間限定)*1 cái
108 13281 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 靈魂系列紫(限定)*100 cái
109 13282 專武碎片*100 cái - - - - 專武一抽(期間限定)*10 cái
110 13293 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 幻能玉液*20 cái
111 13294 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 健體玉液*20 cái
112 13295 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 天珠碎片寶盒*10 cái
113 13296 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 光武士勳章*999 cái
114 13297 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 暗武士勳章*999 cái
115 13298 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 秘笈選擇卷*3 cái
116 13299 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 召喚紋章選擇卷*10 cái
117 13300 迷你巴豆妖圖章*5 cái - - - - 強化魂卷軸*999 cái
118 13301 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 飄香冰心粽*20 cái
119 13302 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 倍擊靈石*10 cái
120 13303 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 天師符*10 cái
121 13304 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 靈石福袋*100 cái
122 13305 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 金幣滿載福袋*50 cái
123 13308 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 神裝箱選擇卷*10 cái
124 13309 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 神裝箱選擇卷II*10 cái
125 13310 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 6星神工鎚*10 cái
126 13311 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 昇華丹*30 cái
127 13312 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 光武士勳章*999 cái
128 13313 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 暗武士勳章*999 cái
129 13314 暗武士勳章*100 cái - - - - 光武士勳章*20 cái
130 13315 光武士勳章*100 cái - - - - 暗武士勳章*20 cái
131 13316 剩女的證明*9 cái - - - - 暗武士勳章*100 cái
132 13317 剩女的證明*9 cái - - - - 光武士勳章*100 cái
133 13318 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 呂布巴+600 STT
134 13319 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 脫胎換骨丸*50 cái
135 13321 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 夏侯霸選擇卷*1 cái
136 13322 董白禮盒*3 cái - - - - 夏侯霸畫像*10 cái
137 13323 董白禮盒*3 cái - - - - 夏侯霸的金鎖片*1 cái
138 13324 董白禮盒*4 cái - - - - 夏侯霸的將星*1 cái
139 13325 董白禮盒*6 cái - - - - 夏侯霸的覺醒*1 cái
140 13326 靈魂的證明.狂*5 cái - - - - 屬性轉換符*1 cái
141 13327 清水冰晶(不再使用)*30 cái - - - - 深井冰晶(不再使用)*10 cái
142 13328 深井冰晶(不再使用)*30 cái - - - - 急凍冰晶(不再使用)*10 cái
143 13329 急凍冰晶(不再使用)*30 cái - - - - 渭河冰晶(不再使用)*10 cái
144 13330 渭河冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 北海冰晶(不再使用)*1 cái
145 13331 北海冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 天池冰晶(不再使用)*1 cái
146 13332 天池冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 盧龍冰晶(不再使用)*1 cái
147 13333 盧龍冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 東夷冰晶(不再使用)*1 cái
148 13334 東夷冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 困魔冰晶(不再使用)*1 cái
149 13335 困魔冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 千年冰晶(不再使用)*1 cái
150 13336 千年冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 晨曦冰晶(不再使用)*1 cái
151 13337 晨曦冰晶(不再使用)*3 cái - - - - 惡寒冰晶(不再使用)*1 cái
152 13338 步槍*3 cái 黃色巴豆幸運牌*1 cái - - - 自動步槍*1 cái
153 13339 自動步槍*3 cái 黃色巴豆幸運牌*1 cái - - - 強力自動步槍*1 cái
154 13340 金鋼甲*3 cái 黃色巴豆幸運牌*1 cái - - - 神盾級金鋼甲*1 cái
155 13341 神盾級金鋼甲*3 cái 黃色巴豆幸運牌*1 cái - - - 白金級金鋼甲*1 cái
156 13342 狂奔履*3 cái 黃色巴豆幸運牌*1 cái - - - 快跑狂奔履*1 cái
157 13343 快跑狂奔履*3 cái 黃色巴豆幸運牌*1 cái - - - 超極速狂奔履*1 cái
158 13349 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 造型抽獎卷一張*10 cái
159 13370 吞食拉霸幣*10 cái - - - - 存滿的30萬經驗瓶*10 cái
160 13371 吞食拉霸幣*50 cái - - - - 存滿的30萬經驗瓶*50 cái
161 13377 董白禮盒*2 cái - - - - 電音孔明畫像*1 cái
162 13378 董白禮盒*1 cái - - - - 電音孔明的覺醒*1 cái
163 13379 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 夏侯霸+400 STT
164 13380 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 隨機飽食度福袋*20 cái
165 13407 董白禮盒*3 cái - - - - 魂‧楊任+50 STT
166 13408 董白禮盒*3 cái - - - - 魂‧楊昂+50 STT
167 13409 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 魂‧楊任+50 STT
168 13410 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 魂‧楊昂+50 STT
169 13411 董白禮盒*10 cái - - - - 魂‧公孫瓚+80 STT
170 13412 迷你巴豆妖圖章*30 cái - - - - 董白禮盒*10 cái
171 13420 迷你巴豆妖圖章*6 cái - - - - 夏侯霸+50 STT
172 13422 迷你巴豆妖圖章*12 cái - - - - 姜維+600 STT
173 13429 迷你巴豆妖圖章*4 cái - - - - 姜維選擇卷*1 cái
174 13430 吞食樂戳幣*100 cái - - - - 吞食歡樂幣*100 cái
175 13442 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 弗雷德的覺醒*1 cái
176 13443 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 弗雷德畫像*1 cái
177 13445 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 橙色巴豆幸運牌*1 cái
178 13448 董白禮盒*4 cái - - - - 曹叡選擇卷*1 cái
179 13449 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 劉備巴+40 STT
180 13450 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 關羽巴+40 STT
181 13451 橙色巴豆幸運牌*1 cái - - - - 張飛巴+40 STT
182 13452 武神關羽畫像*4 cái - - - - 武神關羽+600 STT
183 13453 迷你巴豆妖圖章*4 cái - - - - 武神關羽畫像*1 cái
184 13472 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 吞食歡樂幣*999 cái
185 13535 試煉的證明*12 cái - - - - SSR專武選擇卷*1 cái
186 13540 吞食硬幣*25 cái - - - - SSR專武選擇卷*1 cái
187 13541 董白禮盒*4 cái - - - - 巴豆偶像巴醬選擇卷*1 cái
188 13542 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 偶像麥克風*10 cái
189 13543 試煉的證明*24 cái - - - - 盛夏之聲*1 cái
190 13544 試煉的證明*30 cái - - - - 壯志烈刃*1 cái
191 13546 董白禮盒*4 cái - - - - 陸抗選擇卷*1 cái
192 13547 董白禮盒*3 cái - - - - 夏語遙選擇卷*1 cái
193 13548 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 震天撼地選擇卷*5 cái
194 13562 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 突破等級禮包I*2 cái
195 13563 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 突破等級禮包II*2 cái
196 13564 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 突破等級禮包III*2 cái
197 13565 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 突破等級禮包IV*2 cái
198 13566 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 突破等級禮包V*2 cái
199 13567 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 橙色巴豆幸運牌二*1 cái
200 13568 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 土黃小泥人*12 cái
201 13570 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 水藍小泥人*12 cái
202 13571 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 亮紫小泥人*12 cái
203 13572 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 火紅小泥人*12 cái
204 13573 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 青綠小泥人*12 cái
205 13581 董白禮盒*15 cái - - - - 諸葛巴的覺醒*1 cái
206 13583 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 諸葛巴+600 STT
207 13584 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 呂布巴+999 STT
208 13730 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 敏捷靈石*50 cái
209 13758 火紅小泥人*3 cái - - - - 趙娥+90 STT
210 13759 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 限定武將選擇券*1 cái
211 13760 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 限定武將專武選擇券*10 cái
212 13761 迷你巴豆妖圖章*15 cái - - - - 限定武將覺醒券*1 cái
213 13763 迷你巴豆妖圖章*12 cái - - - - 閉月‧貂蟬+600 STT
214 13822 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 呂布+30 STT
215 13877 弗雷德畫像*1 cái 弗雷德的覺醒*1 cái - - - 燕人張飛+50 STT
216 13878 妮絲畫像*1 cái 妮絲的覺醒*1 cái - - - 傾國貂蟬+50 STT
217 13879 迷你巴豆妖圖章*5 cái - - - - 關羽+88 STT
218 13880 迷你巴豆妖圖章*5 cái - - - - 及時雨宋江+88 STT
219 13881 迷你巴豆妖圖章*5 cái - - - - 黑旋風李逵+88 STT
220 13883 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 造型蛇年裝頭*1 cái
221 13884 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 造型蛇年裝服*1 cái
222 13885 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 造型蛇年裝武器*1 cái
223 13886 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 造型蛇年裝護腕*1 cái
224 13887 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 造型蛇年裝鞋*1 cái
225 13888 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 妮絲畫像*1 cái
226 13889 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 妮絲的覺醒*1 cái
227 13890 水藍小泥人*3 cái - - - - 卑彌呼+90 STT
228 13891 空靈攻擊馬鞭*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
229 13892 空靈知力馬鞭*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
230 13893 空靈知力馬鞍*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
231 13894 空靈攻擊馬鞍*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
232 13895 凡品‧劍舞韁繩*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
233 13896 凡品‧劍舞馬蹬*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
234 13897 凡品‧劍舞馬蹄*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
235 13898 凡品‧逸彩馬蹄*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
236 13899 凡品‧逸彩馬蹬*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
237 13900 凡品‧逸彩韁繩*3 cái - - - - 進化祝福寶卷*1 cái
238 13901 進化祝福寶卷*3 cái - - - - 進化祝福神卷*1 cái
239 13902 進化祝福寶卷*3 cái - - - - 中品鎔鑄石*1 cái
240 13903 中品鎔鑄石*3 cái - - - - 上品鎔鑄石*1 cái
241 13904 上品鎔鑄石*3 cái - - - - 極品鎔鑄石*1 cái
242 13905 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 進化祝福寶卷*10 cái
243 13930 橙色巴豆幸運牌二*1 cái - - - - 橙色巴豆幸運牌*1 cái
244 13931 橙色巴豆幸運牌二*3 cái - - - - 天官赐福1阶*1 cái
245 13932 天官赐福1阶*1 cái 倍擊靈石*50 cái 幸運卡*20 cái 天官強化符*50 cái 盧龍冰晶(不再使用)*1 cái 天官赐福2阶*1 cái
246 13933 橙色巴豆幸運牌二*3 cái - - - - 水官解厄1阶*1 cái
247 13934 水官解厄1阶*1 cái 倍擊靈石*30 cái 幸運卡*10 cái 天官強化符*50 cái 天池冰晶(不再使用)*1 cái 水官解厄2阶*1 cái
248 13935 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 天官赐福3阶*1 cái
249 13936 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 水官解厄3阶*1 cái
250 13937 火燒濮陽精英包*10 cái - - - - 天官強化符*10 cái
251 13938 平定光戟*1 cái 平定光袍*1 cái 平定光胄*1 cái 平定光腕*1 cái 平定光履*1 cái 天官祝福彩玉*1 cái
252 13939 倍擊靈石*50 cái 真鬥神*1 cái 秦無二*1 cái 孟家令*1 cái 挑戰四十勝令*15 cái 真鬥神1*1 cái
253 13940 倍擊靈石*50 cái 定陰陽*1 cái 秦無二*1 cái 挑戰四十勝令*15 cái 祝家令*1 cái 真鬥神2*1 cái
254 13942 董白禮盒*15 cái - - - - 閉月‧貂蟬的覺醒*1 cái
255 13943 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 藕丝步云履*1 cái
256 13944 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 黄金锁子甲*1 cái
257 13945 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 凤翅紫金冠*1 cái
258 13946 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 五行手环*1 cái
259 13947 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 八卦紫绶衣*1 cái
260 13948 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 火灵金霞冠*1 cái
261 13949 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 五龙轮*1 cái
262 13950 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 踏云追风履*1 cái
263 13951 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 藕丝步云履武将*1 cái
264 13952 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 黄金锁子甲武将*1 cái
265 13953 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 凤翅紫金冠武将*1 cái
266 13954 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 五行手环武将*1 cái
267 13955 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 八卦紫绶衣武将*1 cái
268 13956 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 火灵金霞冠武将*1 cái
269 13957 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 五龙轮武将*1 cái
270 13958 迷你巴豆妖圖章*2 cái - - - - 踏云追风履武将*1 cái
271 13972 橙色巴豆幸運牌二*3 cái - - - - 狂‧劉備+60 STT
272 13973 橙色巴豆幸運牌二*3 cái - - - - 狂‧曹操+60 STT
273 13974 橙色巴豆幸運牌二*3 cái - - - - 狂‧孫權+60 STT
274 13975 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 兔年兔兔+200 STT
275 14012 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 屠龙*1 cái
276 14013 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 倚天*1 cái
277 14038 挑戰四十勝令*10 cái 金幣*50 cái - - - 橙色巴豆幸運牌二*1 cái
278 14039 挑戰四十勝令*30 cái 元寶*15 cái - - - 董白禮盒*1 cái
279 14040 挑戰四十勝令*20 cái 元寶*999 cái - - - 土黃小泥人*1 cái
280 14041 挑戰四十勝令*20 cái 元寶*999 cái - - - 水藍小泥人*1 cái
281 14042 挑戰四十勝令*20 cái 元寶*999 cái - - - 火紅小泥人*1 cái
282 14043 挑戰四十勝令*1 cái 金幣*3 cái - - - 清水冰晶(不再使用)*50 cái
283 14088 百戰通關證*1 cái - - - - 神聖誕老人+1 STT
284 14089 百戰通關證*1 cái 元寶*999 cái - - - 神聖誕老人+80 STT
285 14104 「吞」字小紙條*1 cái - - - - 年獸姬卡片*3 cái
286 14221 迷你巴豆妖圖章*20 cái - - - - 金蝉子+300 STT
287 14347 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 卡片包選擇卷I*10 cái
288 14348 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 卡片包選擇卷II*10 cái
289 14349 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 卡片包選擇卷III*10 cái
290 14350 迷你巴豆妖圖章*30 cái - - - - 女娲补天石智*1 cái
291 14351 迷你巴豆妖圖章*30 cái - - - - 女娲补天石攻*1 cái
292 14469 迷你巴豆妖圖章*1 cái - - - - 炎夏通行證*8 cái
293 14474 三轉五級副本包*2 cái - - - - 金幣*2 cái
294 14475 黃金一萬兩*1 cái - - - - 金幣*10 cái
295 14476 一百兩金磚*10 cái - - - - 金幣*10 cái
296 14477 二百兩金磚*10 cái - - - - 金幣*20 cái
297 14478 三百兩金磚*10 cái - - - - 金幣*30 cái
298 14479 琉璃酒杯*10 cái - - - - 金幣*30 cái
299 14802 迷你巴豆妖圖章*10 cái - - - - 天神將選擇卷之包*1 cái
Ngày Tên hoạt động Giờ bắt đầu Giờ kết thúc
Thứ 2 Khiêu Chiến 40NPC 1:00 23:00
Thứ 3 Khiêu Chiến 40NPC 1:00 19:00
Thứ 4 Khiêu Chiến 40NPC 1:00 23:00
Thứ 5 Khiêu Chiến 40NPC 1:00 19:00
Thứ 6 Khiêu Chiến 40NPC 1:00 23:00
Thứ 7 Giải cứu Nhị Kiều 1:00 23:00
Thứ 7 Đại chiến Sơn Tặc 8:00 21:00
Chủ Nhật Giải cứu Nhị Kiều 1:00 23:00
Tên Dị Giới MapID Thời gian Giờ mở Thông tin khác
0转150级异界 25894 2025-03-10 ~ 2030-03-14 1:00 ~ 23:00
Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 1,2,3,4,5,6,7,8,10
PK Tự Do: Không
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 0 ~ 3
160级灵怪 32836 2025-03-10 ~ 2030-03-28 1:00 ~ 23:00
Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 1,2,3,4,5,6,7,8,10
PK Tự Do: Không
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 0 ~ 3
180级光暗 32867 2025-03-10 ~ 2032-03-18 1:00 ~ 23:00
Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 1,2,3,4,5,6,7,8,10
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 0 ~ 3
周末异界110级灵怪 21876 2025-03-10 ~ 2032-03-25 1:00 ~ 23:00
Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 1,2,3,4,5,6,7,8,10
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 90 ~ 250
Reborn: 2 ~ 3
周末异界-166级灵怪 32842 2025-03-10 ~ 2037-03-19 1:00 ~ 23:00
Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 1,2,3,4,5,6,7,8,10
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 121 ~ 250
Reborn: 2 ~ 3
周末异界-180光暗 32868 2025-03-10 ~ 2030-03-01 1:00 ~ 23:00
Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 1,2,3,4,5,6,7,8
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 3 ~ 3
第一宇宙 60811 2025-03-10 ~ 2030-03-01 1:00 ~ 23:00
Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 7
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 0 ~ 3
每日必打 12801 2025-03-11 ~ 2030-03-01 5:00 ~ 23:00
Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ Nhật
Channels: 1,2,3,4,5,6,7
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 0 ~ 3
黄巾来袭青州 11811 2025-04-03 ~ 2030-04-04 18:00 ~ 20:00
Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4
Channels: 1
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 0 ~ 3
黄巾来袭冀州 12841 2025-04-03 ~ 2030-04-04 18:00 ~ 20:00
Thứ 5+Thứ 6
Channels: 1
PK Tự Do: Có
Tổ Đội: Có
Level yêu cầu: 0 ~ 250
Reborn: 0 ~ 3
Battle ID Battle Name Fee (KNB) Infomation
1382 董卓的宝藏3 0 Trận đấu cần hoàn thành từ lượt: 0 ~ 999
Level tối đa của võ tướng: 200
card_giftcard Phần thưởng
1381 董卓的宝藏2 0 Trận đấu cần hoàn thành từ lượt: 0 ~ 999
Level tối đa của võ tướng: 200
card_giftcard Phần thưởng
1380 董卓的宝藏1 0 Trận đấu cần hoàn thành từ lượt: 0 ~ 999
Level tối đa của võ tướng: 200
card_giftcard Phần thưởng
1378 黄巾来袭青州 0 Trận đấu cần hoàn thành từ lượt: 0 ~ 999
Level tối đa của võ tướng: 200
card_giftcard Phần thưởng
1377 黄巾来袭冀州 0 Trận đấu cần hoàn thành từ lượt: 0 ~ 999
Level tối đa của võ tướng: 200
card_giftcard Phần thưởng
1376 黄巾来袭幽州 0 Trận đấu cần hoàn thành từ lượt: 0 ~ 999
Level tối đa của võ tướng: 200
card_giftcard Phần thưởng
1374 每日必打 0 Trận đấu cần hoàn thành từ lượt: 0 ~ 999
Level tối đa của võ tướng: 200
card_giftcard Phần thưởng

Chợ Trời

shopping_cart
Vào game sử dụng lệnh các lệnh:
/sell [price] [item/pet] để bán
/view [saleid] để xem trước vật phẩm/võ tướng đang được rao bán
/buy [saleid] để mua mặt hàng đó
/up [saleid] để đẩy thứ tự mặt hàng lên đầu chợ trời tại trang chủ (chỉ áp dụng cho người bán)
account_circle
lock_open
blur_on
refresh
SaleID Product Qty Price Detail Time
SaleID Product Qty Price Detail Time

BDY Hole

info
Vào game sử dụng lệnh các lệnh:
/hole [item/pet] để đưa item/pet nào BDY Hole (100 knb/lần)
/hole [holeid] để xem thông tin item/pet trong BDY Hole (holeid được cấp sau khi sử dụng /hole để đưa item/pet vào BDY Hole)
/redeem [holeid] thu hồi item/pet từ BDY Hole về nhân vật (0 knb/lần)
account_circle
lock_open
blur_on
refresh
HoleID Product Qty Details Time
HoleID Product Qty Details Time
2026-10-21 07:36:28