| 1 |
10282 |
HC Quang Võ Sĩ *30 个 |
1 Nguyên bảo*30 个 |
1k Tiền vàng*30 个 |
- |
- |
HC Ám Võ Sĩ*10 个 |
| 2 |
10283 |
HC Ám Võ Sĩ*30 个 |
1 Nguyên bảo*30 个 |
1k Tiền vàng*30 个 |
- |
- |
HC Quang Võ Sĩ *10 个 |
| 3 |
10284 |
Trương Giác*1 个 |
KT Trương Giác*1 个 |
TT Trương Giác*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Giác+10 属性点 |
| 4 |
10285 |
Trương Bảo*1 个 |
KT Trương Bửu*1 个 |
TT Trương Bảo*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Bảo+10 属性点 |
| 5 |
10286 |
Trương Lương*1 个 |
KT Trương Lương*1 个 |
TT Trương Lương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Lương+10 属性点 |
| 6 |
10287 |
Trương Mạn Thành*1 个 |
KT TrươngMạn Thành*1 个 |
TT Trương Mạn Thành*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
TrươngMạnThành+10 属性点 |
| 7 |
10288 |
Quách Đại*1 个 |
KT Quách Đại*1 个 |
TT Quách Đại*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quách đại+10 属性点 |
| 8 |
10289 |
Tôn Trọng*1 个 |
KT Tôn Trọng*1 个 |
TT Tôn Trọng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Trọng+10 属性点 |
| 9 |
10290 |
Hàn Trung*1 个 |
KT Hàn Trung*1 个 |
TT Hàn Trung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hàn Trung+10 属性点 |
| 10 |
10291 |
Quản Hợi*1 个 |
KT Quản Hạt*1 个 |
TT Quản Hạt*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quản Hợi+10 属性点 |
| 11 |
10292 |
Triệu Viện Khương*1 个 |
KT Triệu Viện Khương*1 个 |
TT Triệu V.Khương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Triệu V.Khương+10 属性点 |
| 12 |
10293 |
Trần Bại*1 个 |
KT Trần Bại*1 个 |
TT Trần Bại*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trần Bại+10 属性点 |
| 13 |
10294 |
Vu Độc*1 个 |
KT Dư Độc*1 个 |
TT Vu Độc*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Vu Độc+10 属性点 |
| 14 |
10295 |
Bạch Nhiễu*1 个 |
KT Bạch Hiểu*1 个 |
TT Bạch Nhiểu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bạch Nhiễu+10 属性点 |
| 15 |
10296 |
Lý Đại Mục*1 个 |
KT Lý Đại Mục*1 个 |
TT Lý Đại Mục*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Đại Mục+10 属性点 |
| 16 |
10297 |
Đại Hồng*1 个 |
KT Đại Hồng*1 个 |
TT Đại Hồng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đại Hồng+10 属性点 |
| 17 |
10298 |
Diêm Phổ*1 个 |
KT Diêm Phố*1 个 |
TT Diêm Phố*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Diêm phố+10 属性点 |
| 18 |
10299 |
Vu Cấm*1 个 |
KT Dư Cấm*1 个 |
TT Vu Cấm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Vu Cấm+10 属性点 |
| 19 |
10300 |
Văn Sính*1 个 |
KT Văn Sính*1 个 |
TT Văn Sính*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Văn Sính+10 属性点 |
| 20 |
10301 |
Ngưu Kim*1 个 |
KT Ngưu Kim*1 个 |
TT Ngưu Kim*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ngưu Kim+10 属性点 |
| 21 |
10302 |
Lưu Diệp*1 个 |
KT Lưu Hòa*1 个 |
TT Lưu Hoa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lưu Diệp+10 属性点 |
| 22 |
10303 |
Chu Linh*1 个 |
KT Châu Linh*1 个 |
TT Chu Linh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Linh+10 属性点 |
| 23 |
10304 |
Lữ Càn*1 个 |
KT Lữ Kiền*1 个 |
TT Lữ Kiền*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lữ Kiền+10 属性点 |
| 24 |
10305 |
Lý Điển*1 个 |
KT Lý Điển*1 个 |
TT Lý Điển*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Điển+10 属性点 |
| 25 |
10306 |
Tân Bì*1 个 |
KT Thân Bỉ*1 个 |
TT Tân Bì*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tân Bì+10 属性点 |
| 26 |
10307 |
Điển Vi*1 个 |
KT Điển Vi*1 个 |
TT Điển Vi*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Điển Vi+10 属性点 |
| 27 |
10308 |
Hạ Đầu Đôn*1 个 |
KT Hạ Hầu Đôn*1 个 |
TT Hạ Hầu Đôn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hạ Hầu Đôn+10 属性点 |
| 28 |
10309 |
Hạ Hầu Uyên*1 个 |
KT Hạ Hầu Uyên*1 个 |
TT Hạ Hầu Uyên*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hạ Hầu Uyên+10 属性点 |
| 29 |
10310 |
Chu Quang*1 个 |
KT Châu Quang*1 个 |
TT Chu Quang*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Quang+10 属性点 |
| 30 |
10311 |
Từ Hoảng*1 个 |
KT Từ Quảng*1 个 |
TT Từ Hoảng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Từ Hoảng+10 属性点 |
| 31 |
10312 |
Từ Thứ*1 个 |
KT Từ Thứ*1 个 |
TT Từ Thứ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Từ Thứ+10 属性点 |
| 32 |
10313 |
Tuân Úc*1 个 |
KT Cửu Hoặc*1 个 |
TT Tuân Úc*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tuân Úc+10 属性点 |
| 33 |
10314 |
Hạ Hầu Thượng*1 个 |
KT Hạ Hầu Thượng*1 个 |
TT Hạ Hầu Thượng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hạ Hầu Thượng+10 属性点 |
| 34 |
10315 |
Cao Lãm*1 个 |
KT Cao Lãm*1 个 |
TT Cao Lãm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Cao Lữm+10 属性点 |
| 35 |
10316 |
Trương Hợp*1 个 |
KT Trương Hợp*1 个 |
TT Trương Cáp*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Cáp+10 属性点 |
| 36 |
10317 |
Trương Liêu*1 个 |
KT Trương Liêu*1 个 |
TT Trương Liêu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Liêu+10 属性点 |
| 37 |
10318 |
Tào Nhân*1 个 |
KT Tào Nhân*1 个 |
TT Tào Nhân*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Nhân+10 属性点 |
| 38 |
10319 |
Tào Phi*1 个 |
KT Tào Phi*1 个 |
TT Tào Phi*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Phi+10 属性点 |
| 39 |
10320 |
Tào Hồng*1 个 |
KT Tào Hồng*1 个 |
TT Tào Hồng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Hồng+10 属性点 |
| 40 |
10321 |
Tào Chân*1 个 |
KT Tào Chân*1 个 |
TT Tào Chân*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Chân+10 属性点 |
| 41 |
10322 |
Tào Thuần*1 个 |
KT Tào Thuần*1 个 |
TT Tào Thuần*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Thuần+10 属性点 |
| 42 |
10323 |
Tào Thực*1 个 |
KT Tào Trực*1 个 |
TT Tào Thực*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Thực+10 属性点 |
| 43 |
10324 |
Tào Chương*1 个 |
KT Tào Tương*1 个 |
TT Tào Chương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Chương+10 属性点 |
| 44 |
10325 |
Tào Tháo*1 个 |
KT Tào Tháo*1 个 |
TT Tào Tháo*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Tháo+10 属性点 |
| 45 |
10326 |
Hứa Du*1 个 |
KT Hứa Du*1 个 |
TT Hứa Du*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hứa Du+10 属性点 |
| 46 |
10327 |
Tào Xung*1 个 |
KT Tào Xung*1 个 |
TT Tào Xung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tào Xung+10 属性点 |
| 47 |
10328 |
Hứa Chử*1 个 |
KT Hứa Chử*1 个 |
TT Hứa Trử*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hứa Chử+10 属性点 |
| 48 |
10329 |
Quách Gia*1 个 |
KT Quách Gia*1 个 |
TT Quách Gia*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quách Gia+10 属性点 |
| 49 |
10330 |
Trần Đăng*1 个 |
KT Trần Đăng*1 个 |
TT Trần Đăng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trần Đăng+10 属性点 |
| 50 |
10331 |
Trần Quần*1 个 |
KT Trần Quần*1 个 |
TT Trần Quần*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trần Quần+10 属性点 |
| 51 |
10332 |
Trần Kiểu*1 个 |
KT Trần Kiểu*1 个 |
TT Trần Kiểu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trần Kiểu+10 属性点 |
| 52 |
10333 |
Phó Cán*1 个 |
KT Phó Cán*1 个 |
TT Phó Cán*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phó Cán+10 属性点 |
| 53 |
10334 |
Trình Dục*1 个 |
KT Trình Lập*1 个 |
TT Trình Dục*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trình Dục+10 属性点 |
| 54 |
10335 |
Dương Tu*1 个 |
KT Dương Tu*1 个 |
TT Dương Tu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Dương Tu+10 属性点 |
| 55 |
10336 |
Giả Quỳ*1 个 |
KT Cổ Quỳ*1 个 |
TT Giả Quỳ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Giả Quỳ+10 属性点 |
| 56 |
10337 |
Giả Hủ*1 个 |
KT Giả Hủ*1 个 |
TT Giả Hủ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Giả Hủ+10 属性点 |
| 57 |
10338 |
Mãn Sùng*1 个 |
KT Mãn Sủng*1 个 |
TT Mãn Sủng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mãn Sủng+10 属性点 |
| 58 |
10339 |
Thái Dương*1 个 |
KT Thái Dương*1 个 |
TT Thái Dương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thái Dương+10 属性点 |
| 59 |
10340 |
Nhạc Tiến*1 个 |
KT Lạc Tiến*1 个 |
TT Nhạc Tấn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Nhạc Tấn+10 属性点 |
| 60 |
10341 |
Tang Bá*1 个 |
KT Tàng Bá*1 个 |
TT Hàm Bá*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Uy bá+10 属性点 |
| 61 |
10342 |
Tưởng Can*1 个 |
KT Tưởng Cang*1 个 |
TT Tưởng Cán*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tương Cán+10 属性点 |
| 62 |
10343 |
Chân Mật*1 个 |
KT Chân Mật*1 个 |
TT Chân Mật*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chân Mật+10 属性点 |
| 63 |
10344 |
Chung Diêu*1 个 |
KT Chung Diêu*1 个 |
TT Chung Diêu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chung Diêu+10 属性点 |
| 64 |
10345 |
Bàng Đức*1 个 |
KT Bàng Đức*1 个 |
TT Bàng Đức*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bàng Đức+10 属性点 |
| 65 |
10346 |
Tư Mã Lãng*1 个 |
KT Tư Mã Lãng*1 个 |
TT Tư Mã Lãng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tư Mã Lững+10 属性点 |
| 66 |
10347 |
Lý Thông*1 个 |
KT Lý Thông*1 个 |
TT Lý Thông*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Thông+10 属性点 |
| 67 |
10348 |
Hàn Hạo*1 个 |
KT Hàn Hạo*1 个 |
TT Hàn Hạo*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hàn Hạo+10 属性点 |
| 68 |
10349 |
Sử Hoán*1 个 |
KT Sử Hoán*1 个 |
TT Sử Hoán*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Sử Hoán+10 属性点 |
| 69 |
10350 |
Đường Chiêu*1 个 |
KT Lộ Chiêu*1 个 |
TT Lộ Chiêu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lộ Chiêu+10 属性点 |
| 70 |
10351 |
Xa Trụ*1 个 |
KT Xa Trụ*1 个 |
TT Xa Trụ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Xa Trụ+10 属性点 |
| 71 |
10352 |
Đổng Chiêu*1 个 |
KT Đổng Chiêu*1 个 |
TT Đổng Chiêu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đổng Chiêu+10 属性点 |
| 72 |
10353 |
Hi Chí Tài*1 个 |
KT Hý Chí Tài*1 个 |
TT Hí Chí Tài*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hí Chí Tài+10 属性点 |
| 73 |
10354 |
Điền Dự*1 个 |
KT Điền Dự*1 个 |
TT Điền Dự*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Điền Dự+10 属性点 |
| 74 |
10355 |
Tiên Vu Phụ*1 个 |
KT Tiên Vu Phụ*1 个 |
TT Tiên Vu Phụ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tiên Vu Phụ+10 属性点 |
| 75 |
10356 |
Lương Tập*1 个 |
KT Lương Tập*1 个 |
TT LươngTập*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lương Tập+10 属性点 |
| 76 |
10357 |
Diêm Nhu*1 个 |
KT Diêm Nhu*1 个 |
TT Diêm Nhu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Diêm Nhu+10 属性点 |
| 77 |
10358 |
Thôi Diễm*1 个 |
KT Hoắc Diễm*1 个 |
TT Thôi Diễm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thôi Diễm+10 属性点 |
| 78 |
10359 |
Lý Phu*1 个 |
KT Lý Phu*1 个 |
TT Lý Phù*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Phù+10 属性点 |
| 79 |
10360 |
Cao Nhu*1 个 |
KT Cao Nhu*1 个 |
TT Cao Nhu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Cao Nhu+10 属性点 |
| 80 |
10361 |
Trương Xuân Hoa*1 个 |
KT Kim Xuân Hoa*1 个 |
TT Trương Xuân Hoa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
TrươngXuân Hoa+10 属性点 |
| 81 |
10362 |
Lâu Khuê*1 个 |
KT Lâu Khuê*1 个 |
TT Lâu Khuê*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lâu Khuê+10 属性点 |
| 82 |
10363 |
Đỗ Kỳ*1 个 |
KT Đỗ Kì*1 个 |
TT Đỗ Kị*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đỗ Kì+10 属性点 |
| 83 |
10364 |
Triệu Nghiễm*1 个 |
KT Triệu Nghiễm*1 个 |
TT Triệu Nghiễm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Triệu Nghiễm+10 属性点 |
| 84 |
10365 |
Trương Ký*1 个 |
KT Trương Kí*1 个 |
TT Trương Kí*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Kí+10 属性点 |
| 85 |
10366 |
Tưởng Tế*1 个 |
KT Trương Tế*1 个 |
TT Tưởng Tễ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tưởng Tể+10 属性点 |
| 86 |
10367 |
Ti Trạm*1 个 |
KT Ti Trạm*1 个 |
TT Ti Trạm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ti Trạm+10 属性点 |
| 87 |
10368 |
Điển Mãn*1 个 |
KT Điển Mãn*1 个 |
TT Điển Mãn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Điển Mãn+10 属性点 |
| 88 |
10369 |
Võ Chu*1 个 |
KT Võ Châu*1 个 |
TT Võ Châu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Võ Châu+10 属性点 |
| 89 |
10370 |
Chu Thương*1 个 |
KT Châu Sáng*1 个 |
TT Chu Thương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Thương+10 属性点 |
| 90 |
10371 |
Tôn Càn*1 个 |
KT Tôn Cang*1 个 |
TT Tôn Can*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Can+10 属性点 |
| 91 |
10372 |
Liêu Hóa*1 个 |
KT Liêu Hóa*1 个 |
TT Liêu Hóa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Liêu Hóa+10 属性点 |
| 92 |
10373 |
Mã Siêu*1 个 |
KT Mã Siêu*1 个 |
TT Mã Siêu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mã Siêu+10 属性点 |
| 93 |
10374 |
Trương Phi*1 个 |
KT Trương Phi*1 个 |
TT Trương Phi*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Phi+10 属性点 |
| 94 |
10375 |
Triệu Vân*1 个 |
KT Triệu Vân*1 个 |
TT Triệu Vân*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Triệu Vân+10 属性点 |
| 95 |
10376 |
Mã Đại*1 个 |
KT Mã Đại*1 个 |
TT Mã Đại*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mã Đại+10 属性点 |
| 96 |
10377 |
Lưu Phong*1 个 |
KT Lưu Phong*1 个 |
TT Lưu Phong*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lưu Phong+10 属性点 |
| 97 |
10378 |
Lưu bị*1 个 |
KT Lưu Bị*1 个 |
TT Lưu Bị*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lưu Bị+10 属性点 |
| 98 |
10379 |
Giản Ung*1 个 |
KT Giãn Dung*1 个 |
TT Giản Ung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Giản Ung+10 属性点 |
| 99 |
10380 |
Ngụy Duyên*1 个 |
KT Ngụy Nhiên*1 个 |
TT NgụyDuyên*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ngụy Duyên+10 属性点 |
| 100 |
10381 |
Quan Bình*1 个 |
KT Quan Bình*1 个 |
TT Quan Bình*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quan Bình+10 属性点 |
| 101 |
10382 |
Quan Vũ*1 个 |
KT Quan Vũ*1 个 |
TT Quan Vũ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quan vũ+10 属性点 |
| 102 |
10383 |
Tư Mã Huy*1 个 |
KT Thi Mã Chiêu*1 个 |
TT Tư Mã Huy*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tư Mã Huy+10 属性点 |
| 103 |
10384 |
Trần Đáo*1 个 |
KT Trần Đáo*1 个 |
TT Trần Đáo*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trấn Đáo+10 属性点 |
| 104 |
10385 |
Trần Chấn*1 个 |
KT Trần Chấn*1 个 |
TT Trần Chấn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trần Chấn+10 属性点 |
| 105 |
10386 |
Hoàng Nguyệt Anh*1 个 |
KT Hoàng Nguyệt Anh*1 个 |
TT Hoàng Nguyệt Anh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
HoàngNguyệtAnh+10 属性点 |
| 106 |
10387 |
Quan Ngân Bình*1 个 |
KT Quan Ngân Bình*1 个 |
TT Quan Ngân Bình*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quan Ngân Bình+10 属性点 |
| 107 |
10388 |
Bàng Đức Công*1 个 |
KT Bàng Đức Công*1 个 |
TT Bàn Đức Công*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bàng Đức Công+10 属性点 |
| 108 |
10389 |
Trương Tùng*1 个 |
KT Trương Tùng*1 个 |
TT Dương Tùng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Tùng+10 属性点 |
| 109 |
10390 |
Mạnh Đạt*1 个 |
KT Mạnh Đạt*1 个 |
TT Mạnh Đạt*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mạnh Đạt+10 属性点 |
| 110 |
10391 |
Đinh Phục*1 个 |
KT Đinh Phụng*1 个 |
TT Đinh Phụng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đinh Phụng+10 属性点 |
| 111 |
10392 |
Thái Sử Từ*1 个 |
KT Thái Thi Từ*1 个 |
TT Thái Sử Từ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thái Sử Từ+10 属性点 |
| 112 |
10393 |
Cam Ninh*1 个 |
KT Cam Ninh*1 个 |
TT Cam Ninh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Cam Ninh+10 属性点 |
| 113 |
10394 |
Chu Trị*1 个 |
KT Chu Trị*1 个 |
TT Chu Trị*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu trị+10 属性点 |
| 114 |
10395 |
Lữ Mông*1 个 |
KT Lữ Mông*1 个 |
TT Lữ Mông*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lữ Mộng+10 属性点 |
| 115 |
10396 |
Lữ Phạm*1 个 |
KT Lữ Phạm*1 个 |
TT Lữ Phạm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lữ Phạm+10 属性点 |
| 116 |
10397 |
Bộ Chất*1 个 |
KT Bộ Trắc*1 个 |
TT Bộ Trắc*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bộ Trắc+10 属性点 |
| 117 |
10398 |
Chu Thái*1 个 |
KT Châu Thái*1 个 |
TT Chu Thái*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Thái+10 属性点 |
| 118 |
10399 |
Chu Du*1 个 |
KT Chu Du*1 个 |
TT Chu Du*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Du+10 属性点 |
| 119 |
10400 |
Lăng Thống*1 个 |
KT Kinh Thống*1 个 |
TT Lăng Thống*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lăng Thống+10 属性点 |
| 120 |
10401 |
Tôn Dực*1 个 |
KT Tôn Dực*1 个 |
TT Tôn Dực*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Dực+10 属性点 |
| 121 |
10402 |
Tôn Sách*1 个 |
KT Tôn Sách*1 个 |
TT Tôn Sách*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Sách+10 属性点 |
| 122 |
10403 |
Tôn Du*1 个 |
KT Tôn Du*1 个 |
TT Tôn Du*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Du+10 属性点 |
| 123 |
10404 |
Tôn Quyền*1 个 |
KT Tôn Quyền*1 个 |
TT Tôn Quyền*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Quyền+10 属性点 |
| 124 |
10405 |
Từ Thịnh*1 个 |
KT Từ Thịnh*1 个 |
TT Từ Thịnh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Từ Thịnh+10 属性点 |
| 125 |
10406 |
Trương Chiêu*1 个 |
KT TrươngChiêu*1 个 |
TT Trương Chiêu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Chiêu+10 属性点 |
| 126 |
10407 |
Trương Hoành*1 个 |
KT Trương Hoành*1 个 |
TT Trương Hoành*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Hoành+10 属性点 |
| 127 |
10408 |
Trần Vũ*1 个 |
KT Trần Vũ*1 个 |
TT Trần Vũ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trần Võ+10 属性点 |
| 128 |
10409 |
Lục Tích*1 个 |
KT Lục Tích*1 个 |
TT Lục Tích*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lục Tích+10 属性点 |
| 129 |
10410 |
Trình Bỉnh*1 个 |
KT Trình Bỉnh*1 个 |
TT Trình Bỉnh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trình Bỉnh+10 属性点 |
| 130 |
10411 |
Trình Phổ*1 个 |
KT Trình Phổ*1 个 |
TT Trình Phổ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trình Phổ+10 属性点 |
| 131 |
10412 |
Hoàng Cái*1 个 |
KT Hoàng Khai*1 个 |
TT Hoàng Cái*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hoàng Cái+10 属性点 |
| 132 |
10413 |
Ngu Phiên*1 个 |
KT Ngu Phiên*1 个 |
TT Ngu Phiên*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ngu Phiên+10 属性点 |
| 133 |
10414 |
Phan Chương*1 个 |
KT Phan Chương*1 个 |
TT Phan Chương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phan Chương+10 属性点 |
| 134 |
10415 |
Tưởng Khâm*1 个 |
KT Tưởng Khăm*1 个 |
TT Tưởng Khâm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tưởng Khâm+10 属性点 |
| 135 |
10416 |
Gia Cát Cẩn*1 个 |
KT Gia Cát Cẩn*1 个 |
TT Gia Cát Cẩn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Gia Cát Cẩn+10 属性点 |
| 136 |
10417 |
Lỗ Túc*1 个 |
KT Lỗ Túc*1 个 |
TT Lỗ Túc*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lỗ Túc+10 属性点 |
| 137 |
10418 |
Hàn Đương*1 个 |
KT Hàn Đang*1 个 |
TT Hàn Đương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hàn Đương+10 属性点 |
| 138 |
10419 |
Hám Trạch*1 个 |
KT Quan Trạch*1 个 |
TT Hám Trạch*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
HámTrạch+10 属性点 |
| 139 |
10420 |
Cố Ung*1 个 |
KT Cố Ung*1 个 |
TT Cố Nhung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Cố Ung+10 属性点 |
| 140 |
10421 |
Đại Kiều*1 个 |
KT Đại Kiều*1 个 |
TT Đại Kiều*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đại Kiều+10 属性点 |
| 141 |
10422 |
Tiểu Kiều*1 个 |
KT Tiểu Kiều*1 个 |
TT Tiểu Kiều*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tiểu Kiều+10 属性点 |
| 142 |
10423 |
Tôn Thượng Hương*1 个 |
KT Tôn Thượng Hương*1 个 |
TT Tôn Thượng Hương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
TônThượngHương+10 属性点 |
| 143 |
10424 |
Tổ Mậu*1 个 |
KT Tổ Mậu*1 个 |
TT Tổ Mậu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tổ Mậu+10 属性点 |
| 144 |
10425 |
Đổng Tập*1 个 |
Kt Đổng Tập*1 个 |
TT Đổng Tập*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đổng Tập+10 属性点 |
| 145 |
10426 |
Hạ Tề*1 个 |
KT Hạ Tề*1 个 |
TT Hạ Tề*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hạ Tề+10 属性点 |
| 146 |
10427 |
Lý Thuật*1 个 |
KT Lý Thuật*1 个 |
TT Lý Thuật*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Thuật+10 属性点 |
| 147 |
10428 |
Toàn Nhu*1 个 |
KT Toàn Nhu*1 个 |
TT Toàn Nhu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Toàn Nhu+10 属性点 |
| 148 |
10429 |
Chu Nhiên*1 个 |
KT Chu Nhiên*1 个 |
TT Chu Nhiên*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Nhiên+10 属性点 |
| 149 |
10430 |
Chu Hoàn*1 个 |
KT Chu Hoàn*1 个 |
TT Chu Hoàn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Hoàn+10 属性点 |
| 150 |
10431 |
Trương Ôn*1 个 |
KTTrương Ôn*1 个 |
TT Trương Ôn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Ôn+10 属性点 |
| 151 |
10432 |
Lạc Thống*1 个 |
KT Lạc Thống*1 个 |
TT Lạc Thống*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lạc Thống+10 属性点 |
| 152 |
10433 |
Ngô Xán*1 个 |
KT Ngô Sán*1 个 |
TT Ngô Sán*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ngô Sán+10 属性点 |
| 153 |
10434 |
Lữ Đại*1 个 |
KT Lữ Đại*1 个 |
TT Lữ Đại*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lữ Đại+10 属性点 |
| 154 |
10435 |
Trương Thừa*1 个 |
KT Trương Thừa*1 个 |
TT Trương Thừa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Thừa+10 属性点 |
| 155 |
10436 |
Tôn Thiều*1 个 |
KT Tôn Thiều*1 个 |
TT Tôn Thiệu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Chiêu+10 属性点 |
| 156 |
10437 |
Tôn Hiểu*1 个 |
KT Tôn Kiểu*1 个 |
TT Tôn Kiểu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Kiểu+10 属性点 |
| 157 |
10438 |
Công Tôn Dương*1 个 |
KT Công Tôn Dương*1 个 |
TT Công Tôn Dương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Công Tôn Dương+10 属性点 |
| 158 |
10439 |
Trương Phấn*1 个 |
KT Trương Phấn*1 个 |
TT Trương Phấn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Phấn+10 属性点 |
| 159 |
10440 |
Tôn Thiệu*1 个 |
KT Tôn Thiệu*1 个 |
TT Tôn Thiệu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Thiệu+10 属性点 |
| 160 |
10441 |
Tôn Toán*1 个 |
KT Tôn Hoán*1 个 |
TT Tôn Hoán*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Hoán+10 属性点 |
| 161 |
10442 |
Tôn Lãng*1 个 |
KT Tôn Lang*1 个 |
TT Tôn Lang*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tôn Lang+10 属性点 |
| 162 |
10443 |
Công Tôn Toản*1 个 |
KT Công Tôn Khuyến*1 个 |
TT Công Tôn Toản*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Công Tôn Toản+10 属性点 |
| 163 |
10444 |
Văn Sửu*1 个 |
KT Văn Xẩu*1 个 |
TT Văn Xú*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Văn Xú+10 属性点 |
| 164 |
10445 |
Điền Phong*1 个 |
KT Điền Phong*1 个 |
TT Điền Phong*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Điền Phong+10 属性点 |
| 165 |
10446 |
Đổng Việt*1 个 |
KT Đổng Việt*1 个 |
TT Đổng Việt*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đổng Việt+10 属性点 |
| 166 |
10447 |
Lữ Bố*1 个 |
KT Lữ Bố*1 个 |
TT Lữ Bố*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lữ Bố+10 属性点 |
| 167 |
10448 |
Lý Túc*1 个 |
KT Lý Túc*1 个 |
TT Lý Túc*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Túc+10 属性点 |
| 168 |
10449 |
Lý Nho*1 个 |
KT Lý Dư*1 个 |
TT Lý Nho*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Nho+10 属性点 |
| 169 |
10450 |
Tự Thụ*1 个 |
KT Tữ Thụ*1 个 |
TT Tự Thụ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tự Thụ+10 属性点 |
| 170 |
10451 |
Kỷ Linh*1 个 |
KT Kỷ Linh*1 个 |
TT Kỷ Linh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Kỷ Linh+10 属性点 |
| 171 |
10452 |
Viên Thiệu*1 个 |
KT Viên Thiệu*1 个 |
TT Viên Thiệu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Viên Thiệu+10 属性点 |
| 172 |
10453 |
Quách Tỷ*1 个 |
KT Quách Tỷ*1 个 |
TT Quách Kỷ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quách Kỉ+10 属性点 |
| 173 |
10454 |
Quách Đồ*1 个 |
KT Quách Đồ*1 个 |
TT Quách Đồ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quách Đồ+10 属性点 |
| 174 |
10455 |
Trần Cung*1 个 |
KT Trần Cung*1 个 |
TT Trần Cung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trần Cung+10 属性点 |
| 175 |
10456 |
Tả Linh*1 个 |
KT Tả Linh*1 个 |
TT Tả Linh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tả Linh+10 属性点 |
| 176 |
10457 |
Hoa Hùng*1 个 |
KT Hoa Hùng*1 个 |
TT Hoa Hùng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hoa Hùng+10 属性点 |
| 177 |
10458 |
Đổng Hoàng*1 个 |
KT Đổng Hoàng*1 个 |
TT Đổng Hoàng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đổng Hoàng+10 属性点 |
| 178 |
10459 |
Đổng Trác*1 个 |
KT Đổng Trác*1 个 |
TT Đổng Trác*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đổng Trác+10 属性点 |
| 179 |
10460 |
Võ An Quốc*1 个 |
KT Võ An Quốc*1 个 |
TT Võ An Quốc*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Võ An Quốc+10 属性点 |
| 180 |
10461 |
Thẩm Phối*1 个 |
KT Thẩm Phối*1 个 |
TT Thẩm Phối*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thẩm Phối+10 属性点 |
| 181 |
10462 |
Phàn Trù*1 个 |
KT Phàn Trù*1 个 |
TT Phiền Trù*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phiền Trù+10 属性点 |
| 182 |
10463 |
Thái Mạo*1 个 |
KT Thái Mạo*1 个 |
TT Thái Mao*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thái Mao+10 属性点 |
| 183 |
10464 |
Nhan Lương*1 个 |
KT Nhan Lương*1 个 |
TT Nhan Lương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Nhan Lương+10 属性点 |
| 184 |
10465 |
Tuân Thái*1 个 |
KT Tuân Thái*1 个 |
TT Tuân Thái*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tuân Thái+10 属性点 |
| 185 |
10466 |
Thái Văn Cơ*1 个 |
KT Thái Văn Cơ*1 个 |
TT Thái Văn Cơ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thái Văn Cơ+10 属性点 |
| 186 |
10467 |
Hứa Thiệu*1 个 |
KT Hứa Thiệu*1 个 |
TT Hứa Thiệu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hứa Thiệu+10 属性点 |
| 187 |
10468 |
Tưởng Nghĩa Cử*1 个 |
KT Tưởng Nghĩa Cừ*1 个 |
TT Tưởng Nghĩa Cừ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tưởng Nghĩa Cừ+10 属性点 |
| 188 |
10469 |
Thuần Vu Quỳnh*1 个 |
KT Thuần Vu Quỳnh*1 个 |
TT Thuần Vu Quỳnh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thuần Vu Quỳnh+10 属性点 |
| 189 |
10470 |
Hoàng Phủ Tung*1 个 |
KT Hoàng Phủ*1 个 |
TT Hoàng Phủ Tung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hoàng Phủ Tung+10 属性点 |
| 190 |
10471 |
Triệu Nga*1 个 |
KT Triệu Nga*1 个 |
TT Triệu Nga*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Triệu Nga+10 属性点 |
| 191 |
10472 |
Mạnh Công Uy*1 个 |
KT Mạnh Công Uy*1 个 |
TT Mạnh Công*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mạnh Công Uy+10 属性点 |
| 192 |
10473 |
Tân Bình*1 个 |
KT Tân Bình*1 个 |
TT Tân Bình*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tân Bình+10 属性点 |
| 193 |
10474 |
Cao Thuận*1 个 |
KT Cao Thuận*1 个 |
TT Cao Thuận*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Cao Thuận+10 属性点 |
| 194 |
10475 |
Viên Vẫn*1 个 |
KT Viên Thượng*1 个 |
TT Viên Thượng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Viên Thượng+10 属性点 |
| 195 |
10476 |
Phùng Kỷ*1 个 |
KT Phùng Kỷ*1 个 |
TT Phùng Kỷ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phùng Kỷ+10 属性点 |
| 196 |
10477 |
Điêu Thuyền*1 个 |
KT Điêu Thuyền*1 个 |
TT Điêu Thuyền*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Điêu Thuyền+10 属性点 |
| 197 |
10478 |
Tông Bảo*1 个 |
KT Chung Bửu*1 个 |
TT Tông Bảo*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tông Bảo+10 属性点 |
| 198 |
10479 |
Tự Hộc*1 个 |
KT Tự Hộc*1 个 |
TT Trù Hạo*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tữ Hạc+10 属性点 |
| 199 |
10480 |
Khâu Lực Cư*1 个 |
KT Âu Lực Cư*1 个 |
TT Khâu Lực Cư*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Khâu lực cư+10 属性点 |
| 200 |
10481 |
Mã Đằng*1 个 |
KT Mã Thăng*1 个 |
TT Mã Đằng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mã Đằng+10 属性点 |
| 201 |
10482 |
Hàn Toại*1 个 |
KT Hàn Toại*1 个 |
TT Hàn Toại*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hàn Toại+10 属性点 |
| 202 |
10483 |
Quản Ninh*1 个 |
KT Quản Ninh*1 个 |
TT Quản Ninh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quản Ninh+10 属性点 |
| 203 |
10484 |
Hàn Mãnh*1 个 |
KT Hàn Mãnh*1 个 |
TT Hàn Mãnh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hàn Mãnh+10 属性点 |
| 204 |
10485 |
Hà Quỳ*1 个 |
KT Hà Quỳ*1 个 |
TT Hà Quỳ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hà Quỳ+10 属性点 |
| 205 |
10486 |
Dương Hoằng*1 个 |
KT Dương Hoằng*1 个 |
TT Dương Hoằng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Dương Hoằng+10 属性点 |
| 206 |
10487 |
Nghiêm Bạch Hổ*1 个 |
KT Nghiêm Bạch Hổ*1 个 |
TT Nghiêm Bạch Hổ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Nghiêm bạch hổ+10 属性点 |
| 207 |
10488 |
Thượng Thăng*1 个 |
KT ThươngThăng*1 个 |
TT Thương Thăng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thương thăng+10 属性点 |
| 208 |
10489 |
Đạp Đốn*1 个 |
KT Đạp Đốn*1 个 |
TT Đạp Đốn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đạp Đốn+10 属性点 |
| 209 |
10490 |
Vu Phu La*1 个 |
KT Dư Phu La*1 个 |
TT Ư Phù La*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ư Phu La+10 属性点 |
| 210 |
10491 |
Bỉnh Nguyên*1 个 |
KT Bành Nguyên*1 个 |
TT Bỉnh Nguyên*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bính Nguyên+10 属性点 |
| 211 |
10492 |
Di Di*1 个 |
KT Di Di*1 个 |
TT My My*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
My My+10 属性点 |
| 212 |
10493 |
Ti Nô Mẫu*1 个 |
KT Ty Nô Mẫu Ly*1 个 |
TT Ti Nô Mẫu Li*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ti Nô Mẫu Ly+10 属性点 |
| 213 |
10494 |
Phổ Tịnh đại sư*1 个 |
KT Phổ Tịnh*1 个 |
TT Phổ Tịnh Đại Sư*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phổ Tịnh Đại Sư+10 属性点 |
| 214 |
10495 |
Cát Bình*1 个 |
KT Cát Bình*1 个 |
TT Cát Bình*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Cát Bình+10 属性点 |
| 215 |
10496 |
Mã Thiết*1 个 |
KT Mã Thiết*1 个 |
TT Mã Thiết*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mã Thiết+10 属性点 |
| 216 |
10497 |
Bảo Xuất*1 个 |
KT Bào Xuất*1 个 |
TT Bào Xuất*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bảo xuất+10 属性点 |
| 217 |
10498 |
Ti Di Hô*1 个 |
KT Ti Di Hô*1 个 |
TT Ti Di Hô*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ti Di Hô+10 属性点 |
| 218 |
10499 |
Ti Cẩu*1 个 |
KT Ty cẩu*1 个 |
TT Ti Cẩu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ti Cẩu+10 属性点 |
| 219 |
10500 |
Trương Nhượng*1 个 |
KT Trương Nhượng*1 个 |
TT Trương Nhượng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Nhượng+10 属性点 |
| 220 |
10501 |
Hoàng Trung*1 个 |
KT Hoàng Trung*1 个 |
TT Hoàng Trung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hoàng Trung+10 属性点 |
| 221 |
10502 |
Nghiêm Nhan*1 个 |
KT Nghiêm Nhan*1 个 |
TT Nghiêm Nhan*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Nghiêm Nhan+10 属性点 |
| 222 |
10503 |
Pháp Chính*1 个 |
KT Pháp Chính*1 个 |
TT Pháp Chính*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
PHáp Chính+10 属性点 |
| 223 |
10504 |
Mã Lương*1 个 |
KT Mã Lương*1 个 |
TT Mã Lương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mã Lương+10 属性点 |
| 224 |
10505 |
Bàng Dục*1 个 |
KT Bàng Dục*1 个 |
TT Bàng Dục*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bàng+10 属性点 |
| 225 |
10506 |
Trương Nhậm*1 个 |
KT Trương Nhậm*1 个 |
TT Trương Nhiệm*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Nhậm+10 属性点 |
| 226 |
10507 |
Trương Lỗ*1 个 |
KT Trương Lỗ*1 个 |
TT Trương Lỗ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Lỗ+10 属性点 |
| 227 |
10508 |
Sa Ma Kha*1 个 |
KT Sa Ma Kha*1 个 |
TT Sa Ma Kha*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Sa Ma Hà+10 属性点 |
| 228 |
10509 |
Tả Hiền Vương*1 个 |
KT Tả Hiền Vương*1 个 |
TT Tả Hiền Vương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tả hiền Vương+10 属性点 |
| 229 |
10510 |
Tư Mã Ý*1 个 |
KT Tư Mã Ý*1 个 |
TT Tư Mã Ý*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tư Mã Ý+10 属性点 |
| 230 |
10511 |
Gia Cát Lượng*1 个 |
KT Gia Cát Lượng*1 个 |
TT Gia Cát Lượng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Gia Cát Lượng+10 属性点 |
| 231 |
10512 |
Bàng Thống*1 个 |
KT Bàng Thống*1 个 |
TT Bàng Thống*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bàng Thống+10 属性点 |
| 232 |
10513 |
Lục Tốn*1 个 |
KT Lục Tốn*1 个 |
TT Lục Tốn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lục Tốn+10 属性点 |
| 233 |
10514 |
Khiên Chiêu*1 个 |
KT Khiên Chiêu*1 个 |
TT Khiên Chiêu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Khiên Chiêu+10 属性点 |
| 234 |
10515 |
Y Tịch*1 个 |
KT Y Tịch*1 个 |
TT Y Tịch*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Y Tịch+10 属性点 |
| 235 |
10516 |
Hướng Sủng*1 个 |
KT Hướng Bàng*1 个 |
TT Hướng Sủng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hướng Sủng+10 属性点 |
| 236 |
10517 |
Mã Tốc*1 个 |
KT Mã Tốc*1 个 |
TT Mã Tắc*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mã Tắc+10 属性点 |
| 237 |
10518 |
Triệu Luỹ*1 个 |
KT Triệu Lũy*1 个 |
TT Triệu Lũy*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Triệu Lũy+10 属性点 |
| 238 |
10519 |
Hoắc Tuấn*1 个 |
KT Hoắc Tuấn*1 个 |
TT Thôi Tuấn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hoắc Tuấn+10 属性点 |
| 239 |
10520 |
Gia Cát Quân*1 个 |
KT Gia Cát Quân*1 个 |
TT Gia Cát Quân*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Gia Cát Quân+10 属性点 |
| 240 |
10521 |
Hướng Lãng*1 个 |
KT Hướng Lãng*1 个 |
TT Hướng Lang*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hướng Lang+10 属性点 |
| 241 |
10522 |
Hoàng Thừa Ngạn*1 个 |
KT Hoàng Thừa Ngạn*1 个 |
TT Hoàng Thừa Ngạn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hoàng Thừa Ngạn+10 属性点 |
| 242 |
10523 |
Liêu Lập*1 个 |
KT Liêu Lập*1 个 |
TT Liêu Lập*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Liêu Lập+10 属性点 |
| 243 |
10524 |
Tưởng Uyển*1 个 |
KT Tưởng Uyển*1 个 |
TT Tưởng Uyển*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tưởng Uyển+10 属性点 |
| 244 |
10525 |
Tông Dự*1 个 |
KT Tông Dự*1 个 |
TT Tông Dự*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tông Dự+10 属性点 |
| 245 |
10526 |
Lại Cung*1 个 |
KT Lại Cung*1 个 |
TT Lại Cung*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lại Cung+10 属性点 |
| 246 |
10527 |
Thái Sử Hưởng*1 个 |
KT Thái Sử Hưởng*1 个 |
TT Thái Sử Hưởng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thái Sử Hưởng+10 属性点 |
| 247 |
10528 |
Tiên Vu Đơn*1 个 |
KT Tiên Vu Đơn*1 个 |
TT Tiên Vu Đơn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tiên vu đơn+10 属性点 |
| 248 |
10529 |
Chu Thiện*1 个 |
KT Chu Thiện*1 个 |
TT Chu Thiện*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Chu Thiện+10 属性点 |
| 249 |
10530 |
Quách Viện*1 个 |
KT Quách Viện*1 个 |
TT Quách Viện*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Quách Viên+10 属性点 |
| 250 |
10531 |
Thôi Châu Bình*1 个 |
KT Thôi Châu Bình*1 个 |
TT Thôi Châu Bình*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thôi Châu Bình+10 属性点 |
| 251 |
10532 |
Thạch Quảng Nguyên*1 个 |
KT Quảng Nguyên*1 个 |
TT Thạch Quảng Nguyên*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Thạch Q.Nguyên+10 属性点 |
| 252 |
10533 |
Hình Đạo Vinh*1 个 |
KT Hình Đạo Vinh*1 个 |
TT Hình Đạo Vinh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hình đạo Vinh+10 属性点 |
| 253 |
10534 |
Bộ Độ Căn*1 个 |
KT Bộ Độ Cân*1 个 |
TT Bộ Độ Căn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bộ độ căn+10 属性点 |
| 254 |
10535 |
Tiểu Kim*1 个 |
KT Tiểu Kim*1 个 |
TT Tiểu Kim*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tiểu Kim+10 属性点 |
| 255 |
10536 |
Bà Kẹ Gọi Hồn*1 个 |
KT Bà Kẹ Gọi Hồn*1 个 |
TT Bà Kẹ Gọi Hồn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bà Kẹ Gọi Hồn+10 属性点 |
| 256 |
10537 |
Lỗ Ca*1 个 |
KT Lỗ Ca*1 个 |
TT Lỗ Tạp*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lỗ Tạp+10 属性点 |
| 257 |
10538 |
Lưu Ba*1 个 |
KT Lưu Ba*1 个 |
TT Lưu Ba*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lưu Ba+10 属性点 |
| 258 |
10539 |
Tống Kiện*1 个 |
KT Tống Kiến*1 个 |
TT Tống Kiến*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tống Kiến+10 属性点 |
| 259 |
10540 |
Dương Công*1 个 |
KT Dương Tùng*1 个 |
TT Dương Tùng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Dương Tùng+10 属性点 |
| 260 |
10541 |
Vương Bình*1 个 |
KT Vương Bình*1 个 |
TT Vương Bình*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Vương Bình+10 属性点 |
| 261 |
10542 |
Ngô Ban*1 个 |
KT Ngô Bang*1 个 |
TT Ngô Bang*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ngô Ban+10 属性点 |
| 262 |
10543 |
Ngô Ý*1 个 |
KT Ngô Ý*1 个 |
TT Ngô Ý*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ngô Ý+10 属性点 |
| 263 |
10544 |
Phổ Khang*1 个 |
KT Phụ Khuông*1 个 |
TT Phụ Khuông*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phụ Khuông+10 属性点 |
| 264 |
10545 |
Huỳnh Quyền*1 个 |
KT Hoàng Quyền*1 个 |
TT Hoàng Quyền*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hoàng Quyền+10 属性点 |
| 265 |
10546 |
Phí Quan*1 个 |
KT Phí Quan*1 个 |
TT Phí Quan*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phí Quan+10 属性点 |
| 266 |
10547 |
Lý Khôi*1 个 |
KT Lý Khôi*1 个 |
TT Lý Khôi*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lý Khôi+10 属性点 |
| 267 |
10548 |
Trương Nghi*1 个 |
KT Trương Nghi*1 个 |
TT Trương Nghi*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trương Nghi+10 属性点 |
| 268 |
10549 |
Lữu Nhi*1 个 |
KT Ngô Nghĩa*1 个 |
TT Lữ nghĩa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lữ Nghĩa+10 属性点 |
| 269 |
10550 |
Bành Dạng*1 个 |
KT Bành Dạng*1 个 |
TT Bành Dạng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bành Dạng+10 属性点 |
| 270 |
10551 |
Đổng Hòa*1 个 |
KT Đổng Hòa*1 个 |
TT Đổng Hòa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đổng Hòa+10 属性点 |
| 271 |
10552 |
Hứa Tĩnh*1 个 |
KT Hứa Tịnh*1 个 |
TT Hứa Tĩnh*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hứa Tĩnh+10 属性点 |
| 272 |
10553 |
Lưu Quý*1 个 |
KT Lưu Quý*1 个 |
TT Lưu Quý*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lưu Quý+10 属性点 |
| 273 |
10554 |
Trình Độ*1 个 |
KT Trịnh Độ*1 个 |
TT Trịnh Độ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Trình Độ+10 属性点 |
| 274 |
10555 |
Na Ly*1 个 |
KT Na Ly*1 个 |
TTh Na Lợi*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Na Lỵ+10 属性点 |
| 275 |
10556 |
Tây Na Bà Địa*1 个 |
KT Tây Na Bà Địa*1 个 |
TT Tây Na Bà Địa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tây Na Bà Địa+10 属性点 |
| 276 |
10557 |
Phù La Hàn*1 个 |
KT Phù La Hàn*1 个 |
TT Phù La Hàn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Phù La Hàn+10 属性点 |
| 277 |
10558 |
Nhạn Điêu Tuyết*1 个 |
KT Nhạn Điêu Tuyết*1 个 |
TT Nhạn Điêu Tuyết*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Nhạn Điêu Tuyết+10 属性点 |
| 278 |
10559 |
Ông Kẹ Khách Sạn*1 个 |
KT Bố Chủ Khách sạn*1 个 |
TT Ông Kẹ Khách Sạn*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ông Kẹ Khách sạn+10 属性点 |
| 279 |
10560 |
Yêu Quỷ Vương*1 个 |
KT Yêu Quỷ Vương*1 个 |
TT Yêu Quỷ Vương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Yêu Quỷ Vương+10 属性点 |
| 280 |
10561 |
Tát Ba Địa Qua*1 个 |
KT Tát Ba Địa Qua*1 个 |
TT Tát Ba Địa Qua*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Tát ba địa qua+10 属性点 |
| 281 |
10562 |
Văn Ương*1 个 |
KT Văn Ương*1 个 |
TT Văn Ương*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Văn Ương+10 属性点 |
| 282 |
10563 |
Khảo Lỗ*1 个 |
KT Khảo Lỗ*1 个 |
TT Khảo Lỗ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Khảo Lộ+10 属性点 |
| 283 |
10564 |
Vĩnh Trang Nhạn Điêu Tuyết*2 个 |
- |
TT Vĩnh Trang Nhạn Điêu Tuyết*1 个 |
10k Tiền vàng*20 个 |
10 Nguyên bảo*2 个 |
VịnhTrang NhạnĐiêuTuyết+10 属性点 |
| 284 |
10565 |
Na Âu*1 个 |
KT Na Âu*1 个 |
TT Na Âu*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Châu Âu+10 属性点 |
| 285 |
10566 |
Mễ Nã*1 个 |
KT Mễ Nã*1 个 |
TT Mễ Nã*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Mễ Nã+10 属性点 |
| 286 |
10567 |
Sa Âu Sa*1 个 |
KT Sa Âu Sa*1 个 |
TT Sa Âu Sa*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Sa Âu Sa+10 属性点 |
| 287 |
10568 |
Vương Nguyên Cơ*1 个 |
KT Vương Nguyên Cơ*1 个 |
TT Vương Nguyên Cơ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Vương Nguyên Cơ+10 属性点 |
| 288 |
10569 |
Hạng Vũ*1 个 |
KT Hạng Vũ*1 个 |
TT Hạng Vũ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hạng Vũ+10 属性点 |
| 289 |
10570 |
Gia Cát Quả*1 个 |
KT Gia Cát Quả*1 个 |
TT Gia Cát Quả*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Gia Cát Quả+10 属性点 |
| 290 |
10571 |
Vịnh trang Đại Kiều*2 个 |
- |
TT Vịnh trang Đại Kiều*1 个 |
10k Tiền vàng*20 个 |
10 Nguyên bảo*2 个 |
Vịnh Trang Đại Kiều+10 属性点 |
| 291 |
10572 |
Vương Dị*1 个 |
KT Vương Dị*1 个 |
TT Vương Dị*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Vương Dị+10 属性点 |
| 292 |
10573 |
Ma Quan Vũ*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Ma - Quan Vũ+10 属性点 |
| 293 |
10574 |
Lưu Bang*1 个 |
KT Lưu Bang*1 个 |
TT Lưu Bang*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lưu Bang+10 属性点 |
| 294 |
10575 |
Hàn Tín*1 个 |
KT Hàn Tín*1 个 |
TT Hàn Tín*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hàn Tín+10 属性点 |
| 295 |
10576 |
Bá Vương Hạng Vũ*1 个 |
KT Bá Vương Hạng Vũ*1 个 |
TT Bá Vương Hạng Vũ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Bá Vương Hạng Vũ+10 属性点 |
| 296 |
10577 |
Đản Hoàng Bao*1 个 |
KT Đản Hoàng Bao*1 个 |
TT Đản Hoàng Bao*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đản Hoàng Bao+10 属性点 |
| 297 |
10578 |
Nhục Bao*1 个 |
KT Nhục Bao*1 个 |
TT Nhục Bao*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Nhục Bao+10 属性点 |
| 298 |
10579 |
Khương Duy*1 个 |
KT Khương Duy*1 个 |
TT Khương Duy*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Khương Duy+10 属性点 |
| 299 |
10580 |
Đặng Ngải*1 个 |
KT Đặng Ngải*1 个 |
TT Đặng Ngải*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Ám Đặng Ngải+10 属性点 |
| 300 |
10581 |
Dương Hỗ*1 个 |
KT Dương Hỗ*1 个 |
TT Dương Hỗ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Dương Hỗ+10 属性点 |
| 301 |
10582 |
Ma Tống Dũng*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Ma - Tống Dũng+10 属性点 |
| 302 |
10583 |
Ma Tống Nhân*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Ma - Tống Nhân+10 属性点 |
| 303 |
10584 |
Lục Kháng*1 个 |
KT Lục Kháng*1 个 |
TT Lục Kháng*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Lục Kháng+10 属性点 |
| 304 |
10585 |
Sách Hạ Hầu Phách*1 个 |
KT Hạ Hầu Phách*1 个 |
Tướng tinh Hạ Hầu Phách*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Hạ Hầu Phách.+10 属性点 |
| 305 |
10586 |
Sách Điện Âm Khổng Minh*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Điện Âm Khổng Minh+10 属性点 |
| 306 |
10587 |
Sách La Tạp*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
La Tạp+10 属性点 |
| 307 |
10588 |
Sách Ny Ti*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Ny Ti+10 属性点 |
| 308 |
10589 |
Sách Phất Lôi Đức*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Phất Lôi Đức+10 属性点 |
| 309 |
10590 |
Sách Lưu Bị Ba Đậu*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Lưu Bị BDY+10 属性点 |
| 310 |
10591 |
Sách Quan Vũ Ba Đậu*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Quan Vũ BDY+10 属性点 |
| 311 |
10592 |
Sách Trương Phi Ba Đậu*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Trương Phi BDY+10 属性点 |
| 312 |
10593 |
Sách Đổng Trác Ba Đậu*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Đổng Trác BDY+10 属性点 |
| 313 |
10594 |
Đổng Bạch*1 个 |
KT Đổng Bạch*1 个 |
TT Đổng Bạch*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
Đổng BạCH+10 属性点 |
| 314 |
10595 |
Tào Duệ*1 个 |
KT Tào Duệ*1 个 |
TT Tào Duệ*1 个 |
10k Tiền vàng*10 个 |
10 Nguyên bảo*1 个 |
TàO DUỆ+10 属性点 |
| 315 |
10596 |
Bế Nguyệt●Sách Điêu Thuyền*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Bế Nguyệt Điêu Thuyền+10 属性点 |
| 316 |
10597 |
Sách Hạ Ngữ Diêu*3 个 |
- |
- |
10k Tiền vàng*30 个 |
10 Nguyên bảo*3 个 |
Hạ Ngữ Diêu+10 属性点 |