申请账号

email
blur_on
refresh

更改密码

account_circle
lock_open
lock_outline
lock
blur_on
refresh

获取充值礼物代码(GP)

account_circle
lock_open
blur_on
refresh

网络商店

shopping_cart
进入游戏使用命令 /wsbuy [SaleID] 购买 (例如: /wsbuy 1001)
使用命令/wsview [SaleID] 查看产品详细信息,如果是项目
SaleID 类型 商品 数量 上市价格 (元宝) 促销价格 (元宝)
10112 ITEM Học Cứu Mật Hàm (999) 1 49 49
10111 ITEM Học Cứu Hoán Thư (999) 1 9 9
10110 ITEM Học Cứu Chi Thư (999) 100 1 1
10109 ITEM Triệu gọi phúc túi (999) 10 99 90
10108 ITEM Triệu gọi phúc túi (999) 1 9 9
10107 ITEM Túi quà Hạnh Vận (999) 1 99 49
Tham gia nhóm Telegram để tải về bộ cài PC chơi TS Ba Đậu Yêu - Đa Vũ Trụ không cần giả lập

下载游戏

使用安卓操作系统的设备下载 APK

下载和使用 iOS 操作系统的设备安装说明

# 奖励 数量
第1天 Đại Phúc Thần 10
第2天 100 Tiền vàng 15
第3天 Nhất Vũ túi 5
第4天 Mảnh vỡ trang bị 100
第5天 Võ Nghiệm Túi 10
第6天 Mảnh vỡ võ tướng 2000
第7天 Cuốn nhận võ tướng ngẫu nhiên 1
第8天 Đại Phúc Thần 30
第9天 1k Tiền vàng 2
第10天 Linh phúc túi 5
第11天 Năng diệu túi 5
第12天 Võ Nghiệm Túi 20
第13天 Tọa Kỵ Ngộ Túi 10
第14天 Vé nhận thẻ ngẫu nhiên 1
第15天 Đại Phúc Thần 40
第16天 1k Tiền vàng 3
第17天 Nhất Vũ túi 10
第18天 Mảnh vỡ trang bị 200
第19天 Võ Nghiệm Túi 30
第20天 Mảnh vỡ võ tướng 4000
第21天 Cuốn nhận võ tướng ngẫu nhiên 2
第22天 Đại Phúc Thần 50
第23天 1k Tiền vàng 5
第24天 Linh phúc túi 10
第25天 Năng diệu túi 10
第26天 Võ Nghiệm Túi 40
第27天 Tọa Kỵ Ngộ Túi 20
第28天 Vé nhận thẻ ngẫu nhiên 2
连续天数5 100 Nguyên bảo 1
连续天数10 100 Nguyên bảo 1
连续天数15 100 Nguyên bảo 1
连续天数20 100 Nguyên bảo 1
连续天数25 100 Nguyên bảo 1
repeat
进入游戏使用命令 /giftex [ExID] 来交换
(例如: /giftex 10001)
# ExID 需求 1 需求 2 需求 3 需求 4 需求 5 奖励收到
1 10282 HC Quang Võ Sĩ *30 个 1 Nguyên bảo*30 个 1k Tiền vàng*30 个 - - HC Ám Võ Sĩ*10 个
2 10283 HC Ám Võ Sĩ*30 个 1 Nguyên bảo*30 个 1k Tiền vàng*30 个 - - HC Quang Võ Sĩ *10 个
3 10284 Trương Giác*1 个 KT Trương Giác*1 个 TT Trương Giác*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Giác+10 属性点
4 10285 Trương Bảo*1 个 KT Trương Bửu*1 个 TT Trương Bảo*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Bảo+10 属性点
5 10286 Trương Lương*1 个 KT Trương Lương*1 个 TT Trương Lương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Lương+10 属性点
6 10287 Trương Mạn Thành*1 个 KT TrươngMạn Thành*1 个 TT Trương Mạn Thành*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 TrươngMạnThành+10 属性点
7 10288 Quách Đại*1 个 KT Quách Đại*1 个 TT Quách Đại*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quách đại+10 属性点
8 10289 Tôn Trọng*1 个 KT Tôn Trọng*1 个 TT Tôn Trọng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Trọng+10 属性点
9 10290 Hàn Trung*1 个 KT Hàn Trung*1 个 TT Hàn Trung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hàn Trung+10 属性点
10 10291 Quản Hợi*1 个 KT Quản Hạt*1 个 TT Quản Hạt*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quản Hợi+10 属性点
11 10292 Triệu Viện Khương*1 个 KT Triệu Viện Khương*1 个 TT Triệu V.Khương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Triệu V.Khương+10 属性点
12 10293 Trần Bại*1 个 KT Trần Bại*1 个 TT Trần Bại*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trần Bại+10 属性点
13 10294 Vu Độc*1 个 KT Dư Độc*1 个 TT Vu Độc*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Vu Độc+10 属性点
14 10295 Bạch Nhiễu*1 个 KT Bạch Hiểu*1 个 TT Bạch Nhiểu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bạch Nhiễu+10 属性点
15 10296 Lý Đại Mục*1 个 KT Lý Đại Mục*1 个 TT Lý Đại Mục*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Đại Mục+10 属性点
16 10297 Đại Hồng*1 个 KT Đại Hồng*1 个 TT Đại Hồng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đại Hồng+10 属性点
17 10298 Diêm Phổ*1 个 KT Diêm Phố*1 个 TT Diêm Phố*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Diêm phố+10 属性点
18 10299 Vu Cấm*1 个 KT Dư Cấm*1 个 TT Vu Cấm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Vu Cấm+10 属性点
19 10300 Văn Sính*1 个 KT Văn Sính*1 个 TT Văn Sính*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Văn Sính+10 属性点
20 10301 Ngưu Kim*1 个 KT Ngưu Kim*1 个 TT Ngưu Kim*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ngưu Kim+10 属性点
21 10302 Lưu Diệp*1 个 KT Lưu Hòa*1 个 TT Lưu Hoa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lưu Diệp+10 属性点
22 10303 Chu Linh*1 个 KT Châu Linh*1 个 TT Chu Linh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Linh+10 属性点
23 10304 Lữ Càn*1 个 KT Lữ Kiền*1 个 TT Lữ Kiền*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lữ Kiền+10 属性点
24 10305 Lý Điển*1 个 KT Lý Điển*1 个 TT Lý Điển*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Điển+10 属性点
25 10306 Tân Bì*1 个 KT Thân Bỉ*1 个 TT Tân Bì*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tân Bì+10 属性点
26 10307 Điển Vi*1 个 KT Điển Vi*1 个 TT Điển Vi*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Điển Vi+10 属性点
27 10308 Hạ Đầu Đôn*1 个 KT Hạ Hầu Đôn*1 个 TT Hạ Hầu Đôn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hạ Hầu Đôn+10 属性点
28 10309 Hạ Hầu Uyên*1 个 KT Hạ Hầu Uyên*1 个 TT Hạ Hầu Uyên*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hạ Hầu Uyên+10 属性点
29 10310 Chu Quang*1 个 KT Châu Quang*1 个 TT Chu Quang*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Quang+10 属性点
30 10311 Từ Hoảng*1 个 KT Từ Quảng*1 个 TT Từ Hoảng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Từ Hoảng+10 属性点
31 10312 Từ Thứ*1 个 KT Từ Thứ*1 个 TT Từ Thứ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Từ Thứ+10 属性点
32 10313 Tuân Úc*1 个 KT Cửu Hoặc*1 个 TT Tuân Úc*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tuân Úc+10 属性点
33 10314 Hạ Hầu Thượng*1 个 KT Hạ Hầu Thượng*1 个 TT Hạ Hầu Thượng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hạ Hầu Thượng+10 属性点
34 10315 Cao Lãm*1 个 KT Cao Lãm*1 个 TT Cao Lãm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Cao Lữm+10 属性点
35 10316 Trương Hợp*1 个 KT Trương Hợp*1 个 TT Trương Cáp*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Cáp+10 属性点
36 10317 Trương Liêu*1 个 KT Trương Liêu*1 个 TT Trương Liêu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Liêu+10 属性点
37 10318 Tào Nhân*1 个 KT Tào Nhân*1 个 TT Tào Nhân*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Nhân+10 属性点
38 10319 Tào Phi*1 个 KT Tào Phi*1 个 TT Tào Phi*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Phi+10 属性点
39 10320 Tào Hồng*1 个 KT Tào Hồng*1 个 TT Tào Hồng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Hồng+10 属性点
40 10321 Tào Chân*1 个 KT Tào Chân*1 个 TT Tào Chân*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Chân+10 属性点
41 10322 Tào Thuần*1 个 KT Tào Thuần*1 个 TT Tào Thuần*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Thuần+10 属性点
42 10323 Tào Thực*1 个 KT Tào Trực*1 个 TT Tào Thực*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Thực+10 属性点
43 10324 Tào Chương*1 个 KT Tào Tương*1 个 TT Tào Chương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Chương+10 属性点
44 10325 Tào Tháo*1 个 KT Tào Tháo*1 个 TT Tào Tháo*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Tháo+10 属性点
45 10326 Hứa Du*1 个 KT Hứa Du*1 个 TT Hứa Du*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hứa Du+10 属性点
46 10327 Tào Xung*1 个 KT Tào Xung*1 个 TT Tào Xung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tào Xung+10 属性点
47 10328 Hứa Chử*1 个 KT Hứa Chử*1 个 TT Hứa Trử*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hứa Chử+10 属性点
48 10329 Quách Gia*1 个 KT Quách Gia*1 个 TT Quách Gia*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quách Gia+10 属性点
49 10330 Trần Đăng*1 个 KT Trần Đăng*1 个 TT Trần Đăng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trần Đăng+10 属性点
50 10331 Trần Quần*1 个 KT Trần Quần*1 个 TT Trần Quần*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trần Quần+10 属性点
51 10332 Trần Kiểu*1 个 KT Trần Kiểu*1 个 TT Trần Kiểu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trần Kiểu+10 属性点
52 10333 Phó Cán*1 个 KT Phó Cán*1 个 TT Phó Cán*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phó Cán+10 属性点
53 10334 Trình Dục*1 个 KT Trình Lập*1 个 TT Trình Dục*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trình Dục+10 属性点
54 10335 Dương Tu*1 个 KT Dương Tu*1 个 TT Dương Tu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Dương Tu+10 属性点
55 10336 Giả Quỳ*1 个 KT Cổ Quỳ*1 个 TT Giả Quỳ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Giả Quỳ+10 属性点
56 10337 Giả Hủ*1 个 KT Giả Hủ*1 个 TT Giả Hủ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Giả Hủ+10 属性点
57 10338 Mãn Sùng*1 个 KT Mãn Sủng*1 个 TT Mãn Sủng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mãn Sủng+10 属性点
58 10339 Thái Dương*1 个 KT Thái Dương*1 个 TT Thái Dương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thái Dương+10 属性点
59 10340 Nhạc Tiến*1 个 KT Lạc Tiến*1 个 TT Nhạc Tấn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Nhạc Tấn+10 属性点
60 10341 Tang Bá*1 个 KT Tàng Bá*1 个 TT Hàm Bá*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Uy bá+10 属性点
61 10342 Tưởng Can*1 个 KT Tưởng Cang*1 个 TT Tưởng Cán*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tương Cán+10 属性点
62 10343 Chân Mật*1 个 KT Chân Mật*1 个 TT Chân Mật*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chân Mật+10 属性点
63 10344 Chung Diêu*1 个 KT Chung Diêu*1 个 TT Chung Diêu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chung Diêu+10 属性点
64 10345 Bàng Đức*1 个 KT Bàng Đức*1 个 TT Bàng Đức*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bàng Đức+10 属性点
65 10346 Tư Mã Lãng*1 个 KT Tư Mã Lãng*1 个 TT Tư Mã Lãng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tư Mã Lững+10 属性点
66 10347 Lý Thông*1 个 KT Lý Thông*1 个 TT Lý Thông*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Thông+10 属性点
67 10348 Hàn Hạo*1 个 KT Hàn Hạo*1 个 TT Hàn Hạo*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hàn Hạo+10 属性点
68 10349 Sử Hoán*1 个 KT Sử Hoán*1 个 TT Sử Hoán*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Sử Hoán+10 属性点
69 10350 Đường Chiêu*1 个 KT Lộ Chiêu*1 个 TT Lộ Chiêu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lộ Chiêu+10 属性点
70 10351 Xa Trụ*1 个 KT Xa Trụ*1 个 TT Xa Trụ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Xa Trụ+10 属性点
71 10352 Đổng Chiêu*1 个 KT Đổng Chiêu*1 个 TT Đổng Chiêu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đổng Chiêu+10 属性点
72 10353 Hi Chí Tài*1 个 KT Hý Chí Tài*1 个 TT Hí Chí Tài*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hí Chí Tài+10 属性点
73 10354 Điền Dự*1 个 KT Điền Dự*1 个 TT Điền Dự*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Điền Dự+10 属性点
74 10355 Tiên Vu Phụ*1 个 KT Tiên Vu Phụ*1 个 TT Tiên Vu Phụ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tiên Vu Phụ+10 属性点
75 10356 Lương Tập*1 个 KT Lương Tập*1 个 TT LươngTập*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lương Tập+10 属性点
76 10357 Diêm Nhu*1 个 KT Diêm Nhu*1 个 TT Diêm Nhu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Diêm Nhu+10 属性点
77 10358 Thôi Diễm*1 个 KT Hoắc Diễm*1 个 TT Thôi Diễm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thôi Diễm+10 属性点
78 10359 Lý Phu*1 个 KT Lý Phu*1 个 TT Lý Phù*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Phù+10 属性点
79 10360 Cao Nhu*1 个 KT Cao Nhu*1 个 TT Cao Nhu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Cao Nhu+10 属性点
80 10361 Trương Xuân Hoa*1 个 KT Kim Xuân Hoa*1 个 TT Trương Xuân Hoa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 TrươngXuân Hoa+10 属性点
81 10362 Lâu Khuê*1 个 KT Lâu Khuê*1 个 TT Lâu Khuê*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lâu Khuê+10 属性点
82 10363 Đỗ Kỳ*1 个 KT Đỗ Kì*1 个 TT Đỗ Kị*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đỗ Kì+10 属性点
83 10364 Triệu Nghiễm*1 个 KT Triệu Nghiễm*1 个 TT Triệu Nghiễm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Triệu Nghiễm+10 属性点
84 10365 Trương Ký*1 个 KT Trương Kí*1 个 TT Trương Kí*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Kí+10 属性点
85 10366 Tưởng Tế*1 个 KT Trương Tế*1 个 TT Tưởng Tễ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tưởng Tể+10 属性点
86 10367 Ti Trạm*1 个 KT Ti Trạm*1 个 TT Ti Trạm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ti Trạm+10 属性点
87 10368 Điển Mãn*1 个 KT Điển Mãn*1 个 TT Điển Mãn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Điển Mãn+10 属性点
88 10369 Võ Chu*1 个 KT Võ Châu*1 个 TT Võ Châu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Võ Châu+10 属性点
89 10370 Chu Thương*1 个 KT Châu Sáng*1 个 TT Chu Thương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Thương+10 属性点
90 10371 Tôn Càn*1 个 KT Tôn Cang*1 个 TT Tôn Can*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Can+10 属性点
91 10372 Liêu Hóa*1 个 KT Liêu Hóa*1 个 TT Liêu Hóa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Liêu Hóa+10 属性点
92 10373 Mã Siêu*1 个 KT Mã Siêu*1 个 TT Mã Siêu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mã Siêu+10 属性点
93 10374 Trương Phi*1 个 KT Trương Phi*1 个 TT Trương Phi*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Phi+10 属性点
94 10375 Triệu Vân*1 个 KT Triệu Vân*1 个 TT Triệu Vân*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Triệu Vân+10 属性点
95 10376 Mã Đại*1 个 KT Mã Đại*1 个 TT Mã Đại*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mã Đại+10 属性点
96 10377 Lưu Phong*1 个 KT Lưu Phong*1 个 TT Lưu Phong*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lưu Phong+10 属性点
97 10378 Lưu bị*1 个 KT Lưu Bị*1 个 TT Lưu Bị*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lưu Bị+10 属性点
98 10379 Giản Ung*1 个 KT Giãn Dung*1 个 TT Giản Ung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Giản Ung+10 属性点
99 10380 Ngụy Duyên*1 个 KT Ngụy Nhiên*1 个 TT NgụyDuyên*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ngụy Duyên+10 属性点
100 10381 Quan Bình*1 个 KT Quan Bình*1 个 TT Quan Bình*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quan Bình+10 属性点
101 10382 Quan Vũ*1 个 KT Quan Vũ*1 个 TT Quan Vũ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quan vũ+10 属性点
102 10383 Tư Mã Huy*1 个 KT Thi Mã Chiêu*1 个 TT Tư Mã Huy*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tư Mã Huy+10 属性点
103 10384 Trần Đáo*1 个 KT Trần Đáo*1 个 TT Trần Đáo*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trấn Đáo+10 属性点
104 10385 Trần Chấn*1 个 KT Trần Chấn*1 个 TT Trần Chấn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trần Chấn+10 属性点
105 10386 Hoàng Nguyệt Anh*1 个 KT Hoàng Nguyệt Anh*1 个 TT Hoàng Nguyệt Anh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 HoàngNguyệtAnh+10 属性点
106 10387 Quan Ngân Bình*1 个 KT Quan Ngân Bình*1 个 TT Quan Ngân Bình*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quan Ngân Bình+10 属性点
107 10388 Bàng Đức Công*1 个 KT Bàng Đức Công*1 个 TT Bàn Đức Công*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bàng Đức Công+10 属性点
108 10389 Trương Tùng*1 个 KT Trương Tùng*1 个 TT Dương Tùng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Tùng+10 属性点
109 10390 Mạnh Đạt*1 个 KT Mạnh Đạt*1 个 TT Mạnh Đạt*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mạnh Đạt+10 属性点
110 10391 Đinh Phục*1 个 KT Đinh Phụng*1 个 TT Đinh Phụng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đinh Phụng+10 属性点
111 10392 Thái Sử Từ*1 个 KT Thái Thi Từ*1 个 TT Thái Sử Từ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thái Sử Từ+10 属性点
112 10393 Cam Ninh*1 个 KT Cam Ninh*1 个 TT Cam Ninh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Cam Ninh+10 属性点
113 10394 Chu Trị*1 个 KT Chu Trị*1 个 TT Chu Trị*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu trị+10 属性点
114 10395 Lữ Mông*1 个 KT Lữ Mông*1 个 TT Lữ Mông*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lữ Mộng+10 属性点
115 10396 Lữ Phạm*1 个 KT Lữ Phạm*1 个 TT Lữ Phạm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lữ Phạm+10 属性点
116 10397 Bộ Chất*1 个 KT Bộ Trắc*1 个 TT Bộ Trắc*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bộ Trắc+10 属性点
117 10398 Chu Thái*1 个 KT Châu Thái*1 个 TT Chu Thái*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Thái+10 属性点
118 10399 Chu Du*1 个 KT Chu Du*1 个 TT Chu Du*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Du+10 属性点
119 10400 Lăng Thống*1 个 KT Kinh Thống*1 个 TT Lăng Thống*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lăng Thống+10 属性点
120 10401 Tôn Dực*1 个 KT Tôn Dực*1 个 TT Tôn Dực*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Dực+10 属性点
121 10402 Tôn Sách*1 个 KT Tôn Sách*1 个 TT Tôn Sách*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Sách+10 属性点
122 10403 Tôn Du*1 个 KT Tôn Du*1 个 TT Tôn Du*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Du+10 属性点
123 10404 Tôn Quyền*1 个 KT Tôn Quyền*1 个 TT Tôn Quyền*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Quyền+10 属性点
124 10405 Từ Thịnh*1 个 KT Từ Thịnh*1 个 TT Từ Thịnh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Từ Thịnh+10 属性点
125 10406 Trương Chiêu*1 个 KT TrươngChiêu*1 个 TT Trương Chiêu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Chiêu+10 属性点
126 10407 Trương Hoành*1 个 KT Trương Hoành*1 个 TT Trương Hoành*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Hoành+10 属性点
127 10408 Trần Vũ*1 个 KT Trần Vũ*1 个 TT Trần Vũ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trần Võ+10 属性点
128 10409 Lục Tích*1 个 KT Lục Tích*1 个 TT Lục Tích*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lục Tích+10 属性点
129 10410 Trình Bỉnh*1 个 KT Trình Bỉnh*1 个 TT Trình Bỉnh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trình Bỉnh+10 属性点
130 10411 Trình Phổ*1 个 KT Trình Phổ*1 个 TT Trình Phổ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trình Phổ+10 属性点
131 10412 Hoàng Cái*1 个 KT Hoàng Khai*1 个 TT Hoàng Cái*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hoàng Cái+10 属性点
132 10413 Ngu Phiên*1 个 KT Ngu Phiên*1 个 TT Ngu Phiên*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ngu Phiên+10 属性点
133 10414 Phan Chương*1 个 KT Phan Chương*1 个 TT Phan Chương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phan Chương+10 属性点
134 10415 Tưởng Khâm*1 个 KT Tưởng Khăm*1 个 TT Tưởng Khâm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tưởng Khâm+10 属性点
135 10416 Gia Cát Cẩn*1 个 KT Gia Cát Cẩn*1 个 TT Gia Cát Cẩn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Gia Cát Cẩn+10 属性点
136 10417 Lỗ Túc*1 个 KT Lỗ Túc*1 个 TT Lỗ Túc*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lỗ Túc+10 属性点
137 10418 Hàn Đương*1 个 KT Hàn Đang*1 个 TT Hàn Đương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hàn Đương+10 属性点
138 10419 Hám Trạch*1 个 KT Quan Trạch*1 个 TT Hám Trạch*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 HámTrạch+10 属性点
139 10420 Cố Ung*1 个 KT Cố Ung*1 个 TT Cố Nhung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Cố Ung+10 属性点
140 10421 Đại Kiều*1 个 KT Đại Kiều*1 个 TT Đại Kiều*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đại Kiều+10 属性点
141 10422 Tiểu Kiều*1 个 KT Tiểu Kiều*1 个 TT Tiểu Kiều*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tiểu Kiều+10 属性点
142 10423 Tôn Thượng Hương*1 个 KT Tôn Thượng Hương*1 个 TT Tôn Thượng Hương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 TônThượngHương+10 属性点
143 10424 Tổ Mậu*1 个 KT Tổ Mậu*1 个 TT Tổ Mậu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tổ Mậu+10 属性点
144 10425 Đổng Tập*1 个 Kt Đổng Tập*1 个 TT Đổng Tập*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đổng Tập+10 属性点
145 10426 Hạ Tề*1 个 KT Hạ Tề*1 个 TT Hạ Tề*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hạ Tề+10 属性点
146 10427 Lý Thuật*1 个 KT Lý Thuật*1 个 TT Lý Thuật*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Thuật+10 属性点
147 10428 Toàn Nhu*1 个 KT Toàn Nhu*1 个 TT Toàn Nhu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Toàn Nhu+10 属性点
148 10429 Chu Nhiên*1 个 KT Chu Nhiên*1 个 TT Chu Nhiên*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Nhiên+10 属性点
149 10430 Chu Hoàn*1 个 KT Chu Hoàn*1 个 TT Chu Hoàn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Hoàn+10 属性点
150 10431 Trương Ôn*1 个 KTTrương Ôn*1 个 TT Trương Ôn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Ôn+10 属性点
151 10432 Lạc Thống*1 个 KT Lạc Thống*1 个 TT Lạc Thống*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lạc Thống+10 属性点
152 10433 Ngô Xán*1 个 KT Ngô Sán*1 个 TT Ngô Sán*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ngô Sán+10 属性点
153 10434 Lữ Đại*1 个 KT Lữ Đại*1 个 TT Lữ Đại*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lữ Đại+10 属性点
154 10435 Trương Thừa*1 个 KT Trương Thừa*1 个 TT Trương Thừa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Thừa+10 属性点
155 10436 Tôn Thiều*1 个 KT Tôn Thiều*1 个 TT Tôn Thiệu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Chiêu+10 属性点
156 10437 Tôn Hiểu*1 个 KT Tôn Kiểu*1 个 TT Tôn Kiểu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Kiểu+10 属性点
157 10438 Công Tôn Dương*1 个 KT Công Tôn Dương*1 个 TT Công Tôn Dương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Công Tôn Dương+10 属性点
158 10439 Trương Phấn*1 个 KT Trương Phấn*1 个 TT Trương Phấn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Phấn+10 属性点
159 10440 Tôn Thiệu*1 个 KT Tôn Thiệu*1 个 TT Tôn Thiệu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Thiệu+10 属性点
160 10441 Tôn Toán*1 个 KT Tôn Hoán*1 个 TT Tôn Hoán*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Hoán+10 属性点
161 10442 Tôn Lãng*1 个 KT Tôn Lang*1 个 TT Tôn Lang*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tôn Lang+10 属性点
162 10443 Công Tôn Toản*1 个 KT Công Tôn Khuyến*1 个 TT Công Tôn Toản*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Công Tôn Toản+10 属性点
163 10444 Văn Sửu*1 个 KT Văn Xẩu*1 个 TT Văn Xú*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Văn Xú+10 属性点
164 10445 Điền Phong*1 个 KT Điền Phong*1 个 TT Điền Phong*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Điền Phong+10 属性点
165 10446 Đổng Việt*1 个 KT Đổng Việt*1 个 TT Đổng Việt*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đổng Việt+10 属性点
166 10447 Lữ Bố*1 个 KT Lữ Bố*1 个 TT Lữ Bố*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lữ Bố+10 属性点
167 10448 Lý Túc*1 个 KT Lý Túc*1 个 TT Lý Túc*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Túc+10 属性点
168 10449 Lý Nho*1 个 KT Lý Dư*1 个 TT Lý Nho*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Nho+10 属性点
169 10450 Tự Thụ*1 个 KT Tữ Thụ*1 个 TT Tự Thụ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tự Thụ+10 属性点
170 10451 Kỷ Linh*1 个 KT Kỷ Linh*1 个 TT Kỷ Linh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Kỷ Linh+10 属性点
171 10452 Viên Thiệu*1 个 KT Viên Thiệu*1 个 TT Viên Thiệu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Viên Thiệu+10 属性点
172 10453 Quách Tỷ*1 个 KT Quách Tỷ*1 个 TT Quách Kỷ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quách Kỉ+10 属性点
173 10454 Quách Đồ*1 个 KT Quách Đồ*1 个 TT Quách Đồ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quách Đồ+10 属性点
174 10455 Trần Cung*1 个 KT Trần Cung*1 个 TT Trần Cung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trần Cung+10 属性点
175 10456 Tả Linh*1 个 KT Tả Linh*1 个 TT Tả Linh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tả Linh+10 属性点
176 10457 Hoa Hùng*1 个 KT Hoa Hùng*1 个 TT Hoa Hùng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hoa Hùng+10 属性点
177 10458 Đổng Hoàng*1 个 KT Đổng Hoàng*1 个 TT Đổng Hoàng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đổng Hoàng+10 属性点
178 10459 Đổng Trác*1 个 KT Đổng Trác*1 个 TT Đổng Trác*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đổng Trác+10 属性点
179 10460 Võ An Quốc*1 个 KT Võ An Quốc*1 个 TT Võ An Quốc*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Võ An Quốc+10 属性点
180 10461 Thẩm Phối*1 个 KT Thẩm Phối*1 个 TT Thẩm Phối*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thẩm Phối+10 属性点
181 10462 Phàn Trù*1 个 KT Phàn Trù*1 个 TT Phiền Trù*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phiền Trù+10 属性点
182 10463 Thái Mạo*1 个 KT Thái Mạo*1 个 TT Thái Mao*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thái Mao+10 属性点
183 10464 Nhan Lương*1 个 KT Nhan Lương*1 个 TT Nhan Lương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Nhan Lương+10 属性点
184 10465 Tuân Thái*1 个 KT Tuân Thái*1 个 TT Tuân Thái*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tuân Thái+10 属性点
185 10466 Thái Văn Cơ*1 个 KT Thái Văn Cơ*1 个 TT Thái Văn Cơ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thái Văn Cơ+10 属性点
186 10467 Hứa Thiệu*1 个 KT Hứa Thiệu*1 个 TT Hứa Thiệu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hứa Thiệu+10 属性点
187 10468 Tưởng Nghĩa Cử*1 个 KT Tưởng Nghĩa Cừ*1 个 TT Tưởng Nghĩa Cừ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tưởng Nghĩa Cừ+10 属性点
188 10469 Thuần Vu Quỳnh*1 个 KT Thuần Vu Quỳnh*1 个 TT Thuần Vu Quỳnh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thuần Vu Quỳnh+10 属性点
189 10470 Hoàng Phủ Tung*1 个 KT Hoàng Phủ*1 个 TT Hoàng Phủ Tung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hoàng Phủ Tung+10 属性点
190 10471 Triệu Nga*1 个 KT Triệu Nga*1 个 TT Triệu Nga*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Triệu Nga+10 属性点
191 10472 Mạnh Công Uy*1 个 KT Mạnh Công Uy*1 个 TT Mạnh Công*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mạnh Công Uy+10 属性点
192 10473 Tân Bình*1 个 KT Tân Bình*1 个 TT Tân Bình*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tân Bình+10 属性点
193 10474 Cao Thuận*1 个 KT Cao Thuận*1 个 TT Cao Thuận*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Cao Thuận+10 属性点
194 10475 Viên Vẫn*1 个 KT Viên Thượng*1 个 TT Viên Thượng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Viên Thượng+10 属性点
195 10476 Phùng Kỷ*1 个 KT Phùng Kỷ*1 个 TT Phùng Kỷ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phùng Kỷ+10 属性点
196 10477 Điêu Thuyền*1 个 KT Điêu Thuyền*1 个 TT Điêu Thuyền*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Điêu Thuyền+10 属性点
197 10478 Tông Bảo*1 个 KT Chung Bửu*1 个 TT Tông Bảo*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tông Bảo+10 属性点
198 10479 Tự Hộc*1 个 KT Tự Hộc*1 个 TT Trù Hạo*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tữ Hạc+10 属性点
199 10480 Khâu Lực Cư*1 个 KT Âu Lực Cư*1 个 TT Khâu Lực Cư*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Khâu lực cư+10 属性点
200 10481 Mã Đằng*1 个 KT Mã Thăng*1 个 TT Mã Đằng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mã Đằng+10 属性点
201 10482 Hàn Toại*1 个 KT Hàn Toại*1 个 TT Hàn Toại*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hàn Toại+10 属性点
202 10483 Quản Ninh*1 个 KT Quản Ninh*1 个 TT Quản Ninh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quản Ninh+10 属性点
203 10484 Hàn Mãnh*1 个 KT Hàn Mãnh*1 个 TT Hàn Mãnh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hàn Mãnh+10 属性点
204 10485 Hà Quỳ*1 个 KT Hà Quỳ*1 个 TT Hà Quỳ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hà Quỳ+10 属性点
205 10486 Dương Hoằng*1 个 KT Dương Hoằng*1 个 TT Dương Hoằng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Dương Hoằng+10 属性点
206 10487 Nghiêm Bạch Hổ*1 个 KT Nghiêm Bạch Hổ*1 个 TT Nghiêm Bạch Hổ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Nghiêm bạch hổ+10 属性点
207 10488 Thượng Thăng*1 个 KT ThươngThăng*1 个 TT Thương Thăng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thương thăng+10 属性点
208 10489 Đạp Đốn*1 个 KT Đạp Đốn*1 个 TT Đạp Đốn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đạp Đốn+10 属性点
209 10490 Vu Phu La*1 个 KT Dư Phu La*1 个 TT Ư Phù La*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ư Phu La+10 属性点
210 10491 Bỉnh Nguyên*1 个 KT Bành Nguyên*1 个 TT Bỉnh Nguyên*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bính Nguyên+10 属性点
211 10492 Di Di*1 个 KT Di Di*1 个 TT My My*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 My My+10 属性点
212 10493 Ti Nô Mẫu*1 个 KT Ty Nô Mẫu Ly*1 个 TT Ti Nô Mẫu Li*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ti Nô Mẫu Ly+10 属性点
213 10494 Phổ Tịnh đại sư*1 个 KT Phổ Tịnh*1 个 TT Phổ Tịnh Đại Sư*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phổ Tịnh Đại Sư+10 属性点
214 10495 Cát Bình*1 个 KT Cát Bình*1 个 TT Cát Bình*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Cát Bình+10 属性点
215 10496 Mã Thiết*1 个 KT Mã Thiết*1 个 TT Mã Thiết*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mã Thiết+10 属性点
216 10497 Bảo Xuất*1 个 KT Bào Xuất*1 个 TT Bào Xuất*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bảo xuất+10 属性点
217 10498 Ti Di Hô*1 个 KT Ti Di Hô*1 个 TT Ti Di Hô*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ti Di Hô+10 属性点
218 10499 Ti Cẩu*1 个 KT Ty cẩu*1 个 TT Ti Cẩu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ti Cẩu+10 属性点
219 10500 Trương Nhượng*1 个 KT Trương Nhượng*1 个 TT Trương Nhượng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Nhượng+10 属性点
220 10501 Hoàng Trung*1 个 KT Hoàng Trung*1 个 TT Hoàng Trung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hoàng Trung+10 属性点
221 10502 Nghiêm Nhan*1 个 KT Nghiêm Nhan*1 个 TT Nghiêm Nhan*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Nghiêm Nhan+10 属性点
222 10503 Pháp Chính*1 个 KT Pháp Chính*1 个 TT Pháp Chính*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 PHáp Chính+10 属性点
223 10504 Mã Lương*1 个 KT Mã Lương*1 个 TT Mã Lương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mã Lương+10 属性点
224 10505 Bàng Dục*1 个 KT Bàng Dục*1 个 TT Bàng Dục*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bàng+10 属性点
225 10506 Trương Nhậm*1 个 KT Trương Nhậm*1 个 TT Trương Nhiệm*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Nhậm+10 属性点
226 10507 Trương Lỗ*1 个 KT Trương Lỗ*1 个 TT Trương Lỗ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Lỗ+10 属性点
227 10508 Sa Ma Kha*1 个 KT Sa Ma Kha*1 个 TT Sa Ma Kha*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Sa Ma Hà+10 属性点
228 10509 Tả Hiền Vương*1 个 KT Tả Hiền Vương*1 个 TT Tả Hiền Vương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tả hiền Vương+10 属性点
229 10510 Tư Mã Ý*1 个 KT Tư Mã Ý*1 个 TT Tư Mã Ý*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tư Mã Ý+10 属性点
230 10511 Gia Cát Lượng*1 个 KT Gia Cát Lượng*1 个 TT Gia Cát Lượng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Gia Cát Lượng+10 属性点
231 10512 Bàng Thống*1 个 KT Bàng Thống*1 个 TT Bàng Thống*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bàng Thống+10 属性点
232 10513 Lục Tốn*1 个 KT Lục Tốn*1 个 TT Lục Tốn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lục Tốn+10 属性点
233 10514 Khiên Chiêu*1 个 KT Khiên Chiêu*1 个 TT Khiên Chiêu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Khiên Chiêu+10 属性点
234 10515 Y Tịch*1 个 KT Y Tịch*1 个 TT Y Tịch*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Y Tịch+10 属性点
235 10516 Hướng Sủng*1 个 KT Hướng Bàng*1 个 TT Hướng Sủng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hướng Sủng+10 属性点
236 10517 Mã Tốc*1 个 KT Mã Tốc*1 个 TT Mã Tắc*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mã Tắc+10 属性点
237 10518 Triệu Luỹ*1 个 KT Triệu Lũy*1 个 TT Triệu Lũy*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Triệu Lũy+10 属性点
238 10519 Hoắc Tuấn*1 个 KT Hoắc Tuấn*1 个 TT Thôi Tuấn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hoắc Tuấn+10 属性点
239 10520 Gia Cát Quân*1 个 KT Gia Cát Quân*1 个 TT Gia Cát Quân*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Gia Cát Quân+10 属性点
240 10521 Hướng Lãng*1 个 KT Hướng Lãng*1 个 TT Hướng Lang*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hướng Lang+10 属性点
241 10522 Hoàng Thừa Ngạn*1 个 KT Hoàng Thừa Ngạn*1 个 TT Hoàng Thừa Ngạn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hoàng Thừa Ngạn+10 属性点
242 10523 Liêu Lập*1 个 KT Liêu Lập*1 个 TT Liêu Lập*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Liêu Lập+10 属性点
243 10524 Tưởng Uyển*1 个 KT Tưởng Uyển*1 个 TT Tưởng Uyển*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tưởng Uyển+10 属性点
244 10525 Tông Dự*1 个 KT Tông Dự*1 个 TT Tông Dự*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tông Dự+10 属性点
245 10526 Lại Cung*1 个 KT Lại Cung*1 个 TT Lại Cung*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lại Cung+10 属性点
246 10527 Thái Sử Hưởng*1 个 KT Thái Sử Hưởng*1 个 TT Thái Sử Hưởng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thái Sử Hưởng+10 属性点
247 10528 Tiên Vu Đơn*1 个 KT Tiên Vu Đơn*1 个 TT Tiên Vu Đơn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tiên vu đơn+10 属性点
248 10529 Chu Thiện*1 个 KT Chu Thiện*1 个 TT Chu Thiện*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Chu Thiện+10 属性点
249 10530 Quách Viện*1 个 KT Quách Viện*1 个 TT Quách Viện*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Quách Viên+10 属性点
250 10531 Thôi Châu Bình*1 个 KT Thôi Châu Bình*1 个 TT Thôi Châu Bình*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thôi Châu Bình+10 属性点
251 10532 Thạch Quảng Nguyên*1 个 KT Quảng Nguyên*1 个 TT Thạch Quảng Nguyên*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Thạch Q.Nguyên+10 属性点
252 10533 Hình Đạo Vinh*1 个 KT Hình Đạo Vinh*1 个 TT Hình Đạo Vinh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hình đạo Vinh+10 属性点
253 10534 Bộ Độ Căn*1 个 KT Bộ Độ Cân*1 个 TT Bộ Độ Căn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bộ độ căn+10 属性点
254 10535 Tiểu Kim*1 个 KT Tiểu Kim*1 个 TT Tiểu Kim*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tiểu Kim+10 属性点
255 10536 Bà Kẹ Gọi Hồn*1 个 KT Bà Kẹ Gọi Hồn*1 个 TT Bà Kẹ Gọi Hồn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bà Kẹ Gọi Hồn+10 属性点
256 10537 Lỗ Ca*1 个 KT Lỗ Ca*1 个 TT Lỗ Tạp*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lỗ Tạp+10 属性点
257 10538 Lưu Ba*1 个 KT Lưu Ba*1 个 TT Lưu Ba*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lưu Ba+10 属性点
258 10539 Tống Kiện*1 个 KT Tống Kiến*1 个 TT Tống Kiến*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tống Kiến+10 属性点
259 10540 Dương Công*1 个 KT Dương Tùng*1 个 TT Dương Tùng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Dương Tùng+10 属性点
260 10541 Vương Bình*1 个 KT Vương Bình*1 个 TT Vương Bình*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Vương Bình+10 属性点
261 10542 Ngô Ban*1 个 KT Ngô Bang*1 个 TT Ngô Bang*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ngô Ban+10 属性点
262 10543 Ngô Ý*1 个 KT Ngô Ý*1 个 TT Ngô Ý*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ngô Ý+10 属性点
263 10544 Phổ Khang*1 个 KT Phụ Khuông*1 个 TT Phụ Khuông*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phụ Khuông+10 属性点
264 10545 Huỳnh Quyền*1 个 KT Hoàng Quyền*1 个 TT Hoàng Quyền*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hoàng Quyền+10 属性点
265 10546 Phí Quan*1 个 KT Phí Quan*1 个 TT Phí Quan*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phí Quan+10 属性点
266 10547 Lý Khôi*1 个 KT Lý Khôi*1 个 TT Lý Khôi*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lý Khôi+10 属性点
267 10548 Trương Nghi*1 个 KT Trương Nghi*1 个 TT Trương Nghi*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trương Nghi+10 属性点
268 10549 Lữu Nhi*1 个 KT Ngô Nghĩa*1 个 TT Lữ nghĩa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lữ Nghĩa+10 属性点
269 10550 Bành Dạng*1 个 KT Bành Dạng*1 个 TT Bành Dạng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bành Dạng+10 属性点
270 10551 Đổng Hòa*1 个 KT Đổng Hòa*1 个 TT Đổng Hòa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đổng Hòa+10 属性点
271 10552 Hứa Tĩnh*1 个 KT Hứa Tịnh*1 个 TT Hứa Tĩnh*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hứa Tĩnh+10 属性点
272 10553 Lưu Quý*1 个 KT Lưu Quý*1 个 TT Lưu Quý*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lưu Quý+10 属性点
273 10554 Trình Độ*1 个 KT Trịnh Độ*1 个 TT Trịnh Độ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Trình Độ+10 属性点
274 10555 Na Ly*1 个 KT Na Ly*1 个 TTh Na Lợi*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Na Lỵ+10 属性点
275 10556 Tây Na Bà Địa*1 个 KT Tây Na Bà Địa*1 个 TT Tây Na Bà Địa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tây Na Bà Địa+10 属性点
276 10557 Phù La Hàn*1 个 KT Phù La Hàn*1 个 TT Phù La Hàn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Phù La Hàn+10 属性点
277 10558 Nhạn Điêu Tuyết*1 个 KT Nhạn Điêu Tuyết*1 个 TT Nhạn Điêu Tuyết*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Nhạn Điêu Tuyết+10 属性点
278 10559 Ông Kẹ Khách Sạn*1 个 KT Bố Chủ Khách sạn*1 个 TT Ông Kẹ Khách Sạn*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ông Kẹ Khách sạn+10 属性点
279 10560 Yêu Quỷ Vương*1 个 KT Yêu Quỷ Vương*1 个 TT Yêu Quỷ Vương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Yêu Quỷ Vương+10 属性点
280 10561 Tát Ba Địa Qua*1 个 KT Tát Ba Địa Qua*1 个 TT Tát Ba Địa Qua*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Tát ba địa qua+10 属性点
281 10562 Văn Ương*1 个 KT Văn Ương*1 个 TT Văn Ương*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Văn Ương+10 属性点
282 10563 Khảo Lỗ*1 个 KT Khảo Lỗ*1 个 TT Khảo Lỗ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Khảo Lộ+10 属性点
283 10564 Vĩnh Trang Nhạn Điêu Tuyết*2 个 - TT Vĩnh Trang Nhạn Điêu Tuyết*1 个 10k Tiền vàng*20 个 10 Nguyên bảo*2 个 VịnhTrang NhạnĐiêuTuyết+10 属性点
284 10565 Na Âu*1 个 KT Na Âu*1 个 TT Na Âu*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Châu Âu+10 属性点
285 10566 Mễ Nã*1 个 KT Mễ Nã*1 个 TT Mễ Nã*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Mễ Nã+10 属性点
286 10567 Sa Âu Sa*1 个 KT Sa Âu Sa*1 个 TT Sa Âu Sa*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Sa Âu Sa+10 属性点
287 10568 Vương Nguyên Cơ*1 个 KT Vương Nguyên Cơ*1 个 TT Vương Nguyên Cơ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Vương Nguyên Cơ+10 属性点
288 10569 Hạng Vũ*1 个 KT Hạng Vũ*1 个 TT Hạng Vũ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hạng Vũ+10 属性点
289 10570 Gia Cát Quả*1 个 KT Gia Cát Quả*1 个 TT Gia Cát Quả*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Gia Cát Quả+10 属性点
290 10571 Vịnh trang Đại Kiều*2 个 - TT Vịnh trang Đại Kiều*1 个 10k Tiền vàng*20 个 10 Nguyên bảo*2 个 Vịnh Trang Đại Kiều+10 属性点
291 10572 Vương Dị*1 个 KT Vương Dị*1 个 TT Vương Dị*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Vương Dị+10 属性点
292 10573 Ma Quan Vũ*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Ma - Quan Vũ+10 属性点
293 10574 Lưu Bang*1 个 KT Lưu Bang*1 个 TT Lưu Bang*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lưu Bang+10 属性点
294 10575 Hàn Tín*1 个 KT Hàn Tín*1 个 TT Hàn Tín*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hàn Tín+10 属性点
295 10576 Bá Vương Hạng Vũ*1 个 KT Bá Vương Hạng Vũ*1 个 TT Bá Vương Hạng Vũ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Bá Vương Hạng Vũ+10 属性点
296 10577 Đản Hoàng Bao*1 个 KT Đản Hoàng Bao*1 个 TT Đản Hoàng Bao*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đản Hoàng Bao+10 属性点
297 10578 Nhục Bao*1 个 KT Nhục Bao*1 个 TT Nhục Bao*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Nhục Bao+10 属性点
298 10579 Khương Duy*1 个 KT Khương Duy*1 个 TT Khương Duy*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Khương Duy+10 属性点
299 10580 Đặng Ngải*1 个 KT Đặng Ngải*1 个 TT Đặng Ngải*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Ám Đặng Ngải+10 属性点
300 10581 Dương Hỗ*1 个 KT Dương Hỗ*1 个 TT Dương Hỗ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Dương Hỗ+10 属性点
301 10582 Ma Tống Dũng*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Ma - Tống Dũng+10 属性点
302 10583 Ma Tống Nhân*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Ma - Tống Nhân+10 属性点
303 10584 Lục Kháng*1 个 KT Lục Kháng*1 个 TT Lục Kháng*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Lục Kháng+10 属性点
304 10585 Sách Hạ Hầu Phách*1 个 KT Hạ Hầu Phách*1 个 Tướng tinh Hạ Hầu Phách*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Hạ Hầu Phách.+10 属性点
305 10586 Sách Điện Âm Khổng Minh*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Điện Âm Khổng Minh+10 属性点
306 10587 Sách La Tạp*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 La Tạp+10 属性点
307 10588 Sách Ny Ti*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Ny Ti+10 属性点
308 10589 Sách Phất Lôi Đức*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Phất Lôi Đức+10 属性点
309 10590 Sách Lưu Bị Ba Đậu*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Lưu Bị BDY+10 属性点
310 10591 Sách Quan Vũ Ba Đậu*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Quan Vũ BDY+10 属性点
311 10592 Sách Trương Phi Ba Đậu*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Trương Phi BDY+10 属性点
312 10593 Sách Đổng Trác Ba Đậu*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Đổng Trác BDY+10 属性点
313 10594 Đổng Bạch*1 个 KT Đổng Bạch*1 个 TT Đổng Bạch*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 Đổng BạCH+10 属性点
314 10595 Tào Duệ*1 个 KT Tào Duệ*1 个 TT Tào Duệ*1 个 10k Tiền vàng*10 个 10 Nguyên bảo*1 个 TàO DUỆ+10 属性点
315 10596 Bế Nguyệt●Sách Điêu Thuyền*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Bế Nguyệt Điêu Thuyền+10 属性点
316 10597 Sách Hạ Ngữ Diêu*3 个 - - 10k Tiền vàng*30 个 10 Nguyên bảo*3 个 Hạ Ngữ Diêu+10 属性点
日期 活动名称 开始时间 结束时间
周一 攻城战 (SIEGE) 20:00 22:00
周二 大战山贼 (BANDITS) 20:00 22:00
周三 斗阵擂台团P (PVPTEAM) 20:00 22:00
周五 斗阵擂台40NPC 8:00 23:00
周六 斗阵擂台乱斗 (PVP5) 20:00 22:00
周天 抢救二乔 (2K) 8:00 23:00
異界名称 MapID 时间 开始 其他信息
Battle ID Battle Name Fee (KNB) Infomation
2026-10-20 05:08:32